Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Bénie Adama Traoré

23Tuổi
172Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
8,0 triệu €Giá trị

Bénie Adama Traoré là tiền đạo 23 tuổi quốc tịch CIV, hiện khoác áo New York City Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

18Trận ra sân
12Đá chính
926Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
926Phút/bàn
4/14Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—151079111013481%44%006,49
Cúp MLS–Mexico2026—321350001080%26%006,44

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 791 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
1
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/13
Sút trong vòng cấm
9
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
4
Rê bóng thành công
14/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/14
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
3

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/187 (81%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
5
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/99 (44%)
Không chiến thắng / thua
3 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
41 / 42
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
81
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
14

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
21/26 (80%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/19 (26%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 13
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
19
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Bénie Adama Traoré · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Los Angeles FCH 1-1220000016/1700/2—6,43
15/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-2650010217/2105/7—6,79
11/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-215000005/801/3—6,21
27/09/2026MLS@ Atlanta UnitedH 2-267001005/733/8—6,27
19/09/2026MLSvs New York Red BullsB 0-128002117/1012/5—6,57
13/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 2-018000006/735/9—6,79
10/09/2026MLSvs New England RevolutionB 1-2890041314/1503/7—6,79
05/09/2026MLSvs Nashville SCH 0-0900010210/1325/10—6,78
30/08/2026MLS@ Toronto FCH 1-1630000122/2313/6—6,44
24/08/2026MLS@ New England RevolutionH 1-1680000013/1404/6—6,37

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 1,2 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 3,5 triệu €2023: 4,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 10,0 triệu €2025: 8,0 triệu €2026: 8,0 triệu €20212026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/06/2021181,2 triệu €
16/12/2021191,0 triệu €
23/06/2022191,0 triệu €
13/12/2022201,0 triệu €
26/06/2023203,5 triệu €
08/10/2023204,0 triệu €
18/12/2023214,0 triệu €
02/06/2024214,0 triệu €
26/09/2024215,0 triệu €
22/12/2024227,0 triệu €
09/06/20252210,0 triệu €
28/12/2025238,0 triệu €
01/06/2026238,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 10,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 8,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
12/07/2026FC Basel 1893New York City Football ClubHết hạn mượn 8.75M €8,8 triệu €
21/07/2024Sheffield UnitedFC Basel 1893Hết hạn mượn 4.5M €4,5 triệu €
29/06/2024FC NantesSheffield UnitedCho mượn—
03/01/2024Sheffield UnitedFC NantesChuyển nhượng—
17/07/2023HackenSheffield UnitedHết hạn mượn 4.6M €4,6 triệu €
31/01/2021ASEC MIMOSASHackenChuyển nhượng—
30/06/2019ASEC Mimosas U19ASEC MIMOSASChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ60
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy54
  • Sức mạnh35
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com