
Nicolás Fernández Mercau
26Tuổi
172Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
12,0 triệu €Giá trị
Nicolás Fernández Mercau là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
31Đá chính
2.809Phút
15Bàn thắng
6Kiến tạo
0,48Bàn/90 phút
187Phút/bàn
43/79Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
7,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 29 | 29 | 2.584 | 15 | 4 | 5 | 78 | 43 | 82% | 53% | 8 | 0 | 7,42 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 225 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 90% | 58% | 1 | 0 | 6,99 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.584 phút · điểm TB 7,42
Tấn công
- Bàn thắng
- 15
- Phạt đền ghi
- 4
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 43/78
- Sút trong vòng cấm
- 32
- Sút ngoài vòng cấm
- 46
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 19
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 45/90
- Đá phạt (bàn / sút)
- 2/100
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/4/4
- Việt vị
- 13
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 961/1160 (82%)
- Chuyền quyết định
- 62
- Tạt bóng chính xác
- 39/143 (27%)
- Chuyền dài chính xác
- 52/89 (58%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 19
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 201/377 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 24
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 189 / 152
- Bị tước bóng
- 36
- Mất quyền kiểm soát
- 449
- Phạm lỗi
- 51
- Bị phạm lỗi
- 100
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 8
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 225 phút · điểm TB 6,99
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 111/123 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 3/9 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/9 (77%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/34 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 31
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 2 | 1 | 6 | 53/59 | 3 | 6/10 | — | 7,70 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 6 | 5 | 1 | 51/54 | 1 | 11/20 | — | 7,11 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 4 | 23/33 | 0 | 4/9 | — | 7,20 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 1 | 33/37 | 0 | 7/18 | — | 6,29 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 3 | 42/47 | 2 | 9/15 | — | 7,20 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 2 | 2 | 35/46 | 2 | 7/12 | — | 8,20 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 3 | 41/49 | 0 | 4/11 | — | 7,70 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 24/35 | 1 | 12/19 | — | 6,40 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 48/58 | 1 | 7/9 | V | 7,89 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 4 | 45/52 | 0 | 5/9 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/10/2021 | 21 | 1,0 triệu € |
| 07/02/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 23/05/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 22 | 2,5 triệu € |
| 22/03/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 19/12/2023 | 23 | 2,0 triệu € |
| 25/03/2024 | 24 | 2,4 triệu € |
| 23/06/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 12/12/2024 | 24 | 2,5 triệu € |
| 23/06/2025 | 25 | 4,0 triệu € |
| 11/09/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 6,0 triệu € |
| 06/04/2026 | 26 | 7,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 26 | 8,5 triệu € |
| 17/09/2026 | 26 | 12,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 12,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 12,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/07/2025 | Elche CF | New York City Football Club | Hết hạn mượn 8M € | 8,0 triệu € |
| 31/08/2022 | CA San Lorenzo | Elche CF | Hết hạn mượn 4M € | 4,0 triệu € |
| 30/06/2021 | CA San Lorenzo de Almagro II | CA San Lorenzo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Club Sportivo San Lorenzo U19 | CA San Lorenzo de Almagro II | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ71
- Kỹ thuật64
- Tư duy69
- Sức mạnh40
- Thể lực54