
Agustin Ojeda
22Tuổi
169Chiều cao (cm)
63Cân nặng (kg)
6,0 triệu €Giá trị
Agustin Ojeda là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
32Trận ra sân
32Đá chính
2.581Phút
5Bàn thắng
10Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
516Phút/bàn
14/38Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,87Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 30 | 30 | 2.432 | 5 | 0 | 10 | 35 | 13 | 83% | 46% | 2 | 0 | 6,87 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 149 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 87% | 46% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 30 trận ra sân, 2.432 phút · điểm TB 6,87
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 10
- Sút / trúng đích
- 13/35
- Sút trong vòng cấm
- 30
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 26/54
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/26
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 2/6/6
- Việt vị
- 14
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 687/818 (83%)
- Chuyền quyết định
- 45
- Tạt bóng chính xác
- 16/68 (23%)
- Chuyền dài chính xác
- 19/41 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/31
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 21
- Chặn cú sút
- 12
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 95/206 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 29
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 83 / 82
- Bị tước bóng
- 24
- Mất quyền kiểm soát
- 286
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 26
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 48/55 (87%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/4 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 7
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 10/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 49/52 | 2 | 3/9 | V | 6,48 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 29/38 | 3 | 5/9 | — | 6,12 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 75 | 0 | 1 | 1 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 4/6 | — | 6,86 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4 | 43/46 | 1 | 3/6 | — | 7,70 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 3 | 23/30 | 0 | 5/8 | — | 6,04 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 0 | 2 | 0 | 0 | 2 | 29/35 | 2 | 6/7 | — | 7,28 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 25/31 | 0 | 1/5 | — | 6,08 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 19/27 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3 | 21/24 | 0 | 1/2 | — | 6,83 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 21/31 | 3 | 3/7 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2022 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/10/2022 | 18 | 250 nghìn € |
| 03/07/2023 | 19 | 200 nghìn € |
| 03/10/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 18/12/2023 | 19 | 3,0 triệu € |
| 24/03/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 19 | 5,0 triệu € |
| 11/12/2024 | 20 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 21 | 4,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 21 | 5,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 22 | 6,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 6,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Racing Club de Avellaneda | New York City Football Club | Hết hạn mượn 7M € | 7,0 triệu € |
| 30/06/2023 | Racing Club Reserves | Racing Club de Avellaneda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Racing Club U20 | Racing Club Reserves | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật57
- Tư duy54
- Sức mạnh41
- Thể lực37