
Andrew Baiera
20Tuổi
175Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị
Andrew Baiera là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Tiểu sử Andrew Baiera
Andrew Baiera là hậu vệ thi đấu cho New York City Football Club, mang quốc tịch United States, sinh ngày 28/02/2007 và hiện 20 tuổi. Cầu thủ cao 175 cm và có hợp đồng đến 30/12/2027. Ở mùa 2026, cầu thủ có 3 trận ra sân tại MLS với 21 phút thi đấu và điểm trung bình 6,35. Giá trị thị trường hiện ghi nhận ở mức 200 nghìn €. Ngày 05/07/2023, cầu thủ được chuyển từ New York City FC Academy đến New York City Football Club theo diện Chuyển nhượng.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 13/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
0Đá chính
21Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,35Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 3 | 0 | 21 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 76% | 0% | 0 | 0 | 6,35 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 21 phút · điểm TB 6,35
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 10/13 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 5 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/03/2026 | MLS | vs Inter Miami CF | B 2-3 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 5,90 |
| 15/03/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/03/2026 | MLS | vs Orlando City | T 5-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/03/2026 | MLS | @ Philadelphia Union | T 2-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,91 |
| 23/02/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 1-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,25 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 16 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 17 | 50 nghìn € |
| 11/12/2024 | 17 | 75 nghìn € |
| 04/06/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 10/12/2025 | 18 | 75 nghìn € |
| 06/04/2026 | 19 | 200 nghìn € |
| 01/06/2026 | 19 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/07/2023 | New York City FC Academy | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ41
- Kỹ thuật42
- Tư duy50
- Sức mạnh54
- Thể lực40