
Raul Bicalho
Raul Bicalho là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Tiểu sử Raul Bicalho
Raul Bicalho là hậu vệ người Brazil, hiện thi đấu cho New York City Football Club. Sinh ngày 24/04/1999, Raul Bicalho hiện 27 tuổi, cao 188 cm và thuận chân trái. Trong mùa 2026, Raul Bicalho có 22 trận ra sân với 1402 phút thi đấu và điểm trung bình 6,67. Giá trị thị trường được ghi nhận là 1,5 triệu €, còn giá trị cao nhất đạt 4,0 triệu € (2024), hợp đồng có hiệu lực đến 30/12/2027. Lần chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận ngày 14/08/2025 theo mục Hết hạn mượn, từ Ferencvarosi TC đến New York City Football Club với phí 1,0 triệu €.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 22 | 14 | 1.402 | 0 | 0 | 0 | 9 | 2 | 86% | 61% | 4 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.402 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/9
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 5/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1033/1198 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 86/175 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 20
- Phá bóng
- 93
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 70/113 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 22
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 21
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 182
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/25 | 0 | 2/4 | — | 6,07 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 52/62 | 2 | 6/10 | V | 6,03 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 90/106 | 1 | 4/4 | — | 6,74 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/53 | 1 | 2/3 | — | 6,87 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/18 | 1 | 2/4 | — | 6,65 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 0 | 1/2 | — | 6,78 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/02/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 27/05/2021 | 22 | 1,5 triệu € |
| 16/12/2021 | 22 | 2,0 triệu € |
| 05/04/2022 | 22 | 3,0 triệu € |
| 18/08/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 13/11/2022 | 23 | 3,5 triệu € |
| 06/04/2023 | 23 | 3,5 triệu € |
| 24/07/2023 | 24 | 3,5 triệu € |
| 10/12/2023 | 24 | 3,0 triệu € |
| 27/03/2024 | 24 | 4,0 triệu € |
| 16/06/2024 | 25 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2024 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 1,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 14/08/2025 | Ferencvarosi TC | New York City Football Club | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 30/06/2024 | Corinthians - SP | Ferencvarosi TC | Hết hạn mượn 0.18M € | 180 nghìn € |
| 30/12/2023 | Bahia - BA | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 31/12/2022 | Corinthians - SP | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 06/09/2020 | AA Internacional de Limeira | Corinthians - SP | Cho mượn | — |
| 30/06/2020 | Corinthians - SP | AA Internacional de Limeira | Chuyển nhượng | — |
| 18/07/2019 | NK Lokomotiva Zagreb | Corinthians - SP | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | CA Serranense (MG) U20 | NK Lokomotiva Zagreb | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật41
- Tư duy47
- Sức mạnh74
- Thể lực60