Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Matthew Freese

28Tuổi
193Chiều cao (cm)
88Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Matthew Freese là thủ môn 28 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo New York City Football Club.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

35Trận ra sân
35Đá chính
3.150Phút
115Cứu thua
73%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,84Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
MLS2026—29292.6109761274%76%106,85
World Cup2026—4436080159%100%006,44
Cúp MLS–Mexico2026—22180101284%—107,59

Chỉ số chi tiết từng giải

MLS · mùa 2026 · 29 trận ra sân, 2.610 phút · điểm TB 6,85

Thủ môn

Cứu thua
97
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
8/9
Bắt bóng bổng tốt
8

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
489/656 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
90/251 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/13 (76%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
174
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
5

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,44

Thủ môn

Cứu thua
8
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
4/4
Bắt bóng bổng tốt
3

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
45/76 (59%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
12/41 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 7,59

Thủ môn

Cứu thua
10
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
37/44 (84%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Matthew Freese · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026MLSvs Los Angeles FCH 1-19021013/2001/1—6,57
15/10/2026MLS@ Inter Miami CFB 0-2904104/90——6,92
11/10/2026MLS@ Chicago FireB 1-29020014/240——5,67
04/10/2026Giao hữu quốc tếvs MexicoT 3-0dự bị000—0———
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs ChileT 4-2dự bị000—0———
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruT 4-1451017/100——6,31
19/09/2026MLSvs New York Red BullsB 0-19000018/2200/1—6,16
13/09/2026MLS@ Real Salt LakeT 2-09060017/2700/1V7,79
10/09/2026MLSvs New England RevolutionB 1-2904017/90——6,94
05/09/2026MLSvs Nashville SCH 0-09030017/2101/1—7,26

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2020: 175 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 250 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 800 nghìn €2025: 1,5 triệu €2025: 2,0 triệu €2026: 2,0 triệu €20192026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/03/20192050 nghìn €
26/05/201920175 nghìn €
02/10/201921175 nghìn €
25/08/202021175 nghìn €
17/12/202022175 nghìn €
08/07/202122200 nghìn €
08/11/202123200 nghìn €
17/08/202223200 nghìn €
07/11/202224200 nghìn €
21/08/202324175 nghìn €
17/12/202325175 nghìn €
24/03/202425250 nghìn €
12/06/202425450 nghìn €
11/12/202426600 nghìn €
04/06/202526800 nghìn €
11/09/2025271,5 triệu €
10/12/2025272,0 triệu €
01/06/2026272,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
26/01/2023Philadelphia UnionNew York City Football ClubHết hạn mượn 0.322M €322 nghìn €
29/11/2019Philadelphia Union IIPhiladelphia UnionCho mượn—
07/03/2019Philadelphia UnionPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—
20/12/2018Harvard CrimsonPhiladelphia UnionChuyển nhượng—
31/07/2017Philadelphia Union AcademyHarvard CrimsonChuyển nhượng—
30/07/2017Philadelphia Union IIPhiladelphia Union AcademyCho mượn—
06/04/2017Philadelphia Union AcademyPhiladelphia Union IIChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực47
  • Chỉ số 163
  • Chỉ số 246
  • Chỉ số 452
  • Chỉ số 357
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com