
Thiago Martins
31Tuổi
185Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Thiago Martins là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo New York City Football Club.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
26Trận ra sân
26Đá chính
2.302Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/3Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,82Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 26 | 2.302 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 91% | 64% | 0 | 0 | 6,82 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 2.302 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1843/2014 (91%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 87/175 (49%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/19
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 130
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 57/88 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 34 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 16
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 104/112 | 0 | 1/1 | — | 6,97 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/37 | 0 | 1/2 | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/61 | 1 | 3/3 | — | 7,14 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/54 | 0 | 1/4 | — | 6,41 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 70/76 | 1 | 4/5 | — | 7,03 |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 2/2 | — | 6,75 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 93/100 | 1 | 2/3 | — | 6,67 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 47/55 | 2 | 2/6 | — | 6,74 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 77/82 | 2 | 2/3 | — | 6,92 |
| 01/08/2026 | MLS | vs Toronto FC | H 1-1 | 86 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/65 | 0 | 1/4 | — | 6,57 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (26 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/03/2014 | 19 | 100 nghìn € |
| 31/01/2015 | 19 | 100 nghìn € |
| 30/05/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 10/09/2015 | 20 | 350 nghìn € |
| 14/12/2015 | 20 | 500 nghìn € |
| 26/05/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 27/11/2016 | 21 | 1,0 triệu € |
| 06/12/2017 | 22 | 800 nghìn € |
| 22/05/2018 | 23 | 900 nghìn € |
| 04/01/2019 | 23 | 900 nghìn € |
| 26/06/2019 | 24 | 900 nghìn € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,1 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/01/2021 | 25 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 1,0 triệu € |
| 13/01/2022 | 26 | 1,2 triệu € |
| 31/03/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 17/08/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 07/11/2022 | 27 | 3,5 triệu € |
| 21/08/2023 | 28 | 3,0 triệu € |
| 17/12/2023 | 28 | 2,5 triệu € |
| 12/06/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 11/12/2024 | 29 | 2,5 triệu € |
| 04/06/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 10/12/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2026 | 31 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/02/2022 | Yokohama F. Marinos | New York City Football Club | Hết hạn mượn 3.636363M € | 3,6 triệu € |
| 31/01/2020 | Palmeiras - SP | Yokohama F. Marinos | Hết hạn mượn 1.8M € | 1,8 triệu € |
| 30/01/2020 | Yokohama F. Marinos | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 13/08/2018 | Palmeiras - SP | Yokohama F. Marinos | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Bahia - BA | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 05/09/2017 | Palmeiras - SP | Bahia - BA | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2015 | SC Paysandu Para | Palmeiras - SP | Cho mượn | — |
| 26/03/2015 | Palmeiras - SP | SC Paysandu Para | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2014 | Palmeiras U20 | Palmeiras - SP | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực53