
Kevin O'Toole
Kevin O'Toole là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch IRL, hiện khoác áo New York City Football Club.
Tiểu sử Kevin O'Toole
Kevin O'Toole là tiền đạo thi đấu cho New York City Football Club, mang quốc tịch Ireland và 27 tuổi. Cầu thủ sinh ngày 14/12/1998, cao 178 cm, nặng 68 kg và có chân thuận là chân trái. Trong mùa 2026, cầu thủ có 24 trận ra sân với tổng 1520 phút, trong đó 21 trận tại MLS và 3 trận tại Cúp MLS–Mexico. Giá trị thị trường là 1,2 triệu €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029. Chuyển nhượng gần nhất là đợt chuyển từ Princeton Tigers (Princeton University) sang New York City Football Club vào ngày 10/01/2022.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 21 | 14 | 1.422 | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 88% | 46% | 2 | 0 | 6,49 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 1 | 98 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 95% | 40% | 0 | 0 | 6,67 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 1.422 phút · điểm TB 6,49
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 4/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 758/858 (88%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 8/33 (24%)
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/24
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 32
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/105 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 39
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 188
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 60/63 (95%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/10 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 6
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 14/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 63/72 | 3 | 5/7 | — | 7,12 |
| 15/10/2026 | MLS | @ Inter Miami CF | B 0-2 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 20/20 | 0 | — | — | 6,53 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Chicago Fire | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 0 | 0/5 | — | 6,45 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Atlanta United | H 2-2 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/1 | — | 6,13 |
| 19/09/2026 | MLS | vs New York Red Bulls | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/09/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 2-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 1 | 1/3 | V | 6,18 |
| 10/09/2026 | MLS | vs New England Revolution | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 53/59 | 3 | 4/7 | — | 6,81 |
| 05/09/2026 | MLS | vs Nashville SC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 21/25 | 1 | 3/10 | V | 6,08 |
| 30/08/2026 | MLS | @ Toronto FC | H 1-1 | 28 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 1/4 | — | 6,34 |
| 24/08/2026 | MLS | @ New England Revolution | H 1-1 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 0 | 1/3 | — | 6,24 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 31/03/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 17/08/2022 | 23 | 50 nghìn € |
| 07/11/2022 | 23 | 100 nghìn € |
| 21/08/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 25 | 850 nghìn € |
| 04/06/2025 | 26 | 850 nghìn € |
| 10/12/2025 | 26 | 1,2 triệu € |
| 01/06/2026 | 27 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/01/2022 | Princeton Tigers (Princeton University) | New York City Football Club | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2021 | Red Bull New York U-23 | Princeton Tigers (Princeton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2021 | Princeton Tigers (Princeton University) | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2019 | Red Bull New York U-23 | Princeton Tigers (Princeton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2019 | Princeton Tigers (Princeton University) | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2018 | Red Bull New York U-23 | Princeton Tigers (Princeton University) | Cho mượn | — |
| 30/04/2018 | Princeton Tigers (Princeton University) | Red Bull New York U-23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2017 | New York Red Bulls Academy | Princeton Tigers (Princeton University) | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2017 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls Academy | Cho mượn | — |
| 22/03/2017 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2016 | New York Red Bulls B | New York Red Bulls Academy | Cho mượn | — |
| 15/04/2016 | New York Red Bulls Academy | New York Red Bulls B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy37
- Sức mạnh56
- Thể lực35