
Iwaki FC
Đội hình Iwaki FC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 29 | JPN | 187 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 23 | JPN | — | 50 nghìn € | |
| 23 | Thủ môn | 24 | JPN | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 39 | Thủ môn | 21 | KOR | 190 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 26 | JPN | 179 cm | 125 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | JPN | 183 cm | 275 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 25 | JPN | 177 cm | 200 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | JPN | 185 cm | 100 nghìn € | |
| 6 | Hậu vệ | 27 | JPN | 177 cm | 325 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 19 | JPN | 180 cm | 250 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 28 | JPN | 181 cm | 200 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 20 | JPN | 203 cm | 250 nghìn € | |
| 35 | Hậu vệ | 26 | JPN | 179 cm | 350 nghìn € | |
| 37 | Hậu vệ | 27 | JPN | 171 cm | 325 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 25 | JPN | 168 cm | 300 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 22 | JPN | 180 cm | 275 nghìn € | |
| 13 | Tiền vệ | 23 | JPN | 173 cm | 125 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 28 | JPN | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 19 | JPN | 170 cm | 125 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 19 | KOR | 180 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 23 | JPN | 169 cm | — | |
| 27 | Tiền vệ | 25 | JPN | 173 cm | 350 nghìn € | |
| 40 | Tiền vệ | 38 | JPN | 173 cm | 50 nghìn € | |
| 41 | Tiền vệ | 22 | JPN | 175 cm | — | |
| 42 | Tiền vệ | 22 | JPN | 178 cm | — | |
| 7 | Tiền đạo | 24 | JPN | 173 cm | 150 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 20 | JPN | 186 cm | 250 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 24 | JPN | 184 cm | 225 nghìn € | |
| 28 | Tiền đạo | 22 | JPN | 175 cm | 125 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 23 | JPN | 183 cm | 150 nghìn € | |
| 38 | Tiền đạo | 22 | JPN | 181 cm | 700 nghìn € |