Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sosuke Shibata

Iwaki FCTiền vệJPN
25Tuổi
168Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sosuke Shibata là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2/J3 100 Year Vision League2026—8871920015467%49%206,63

Chỉ số chi tiết từng giải

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/15
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
180/268 (67%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
18/50 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
6
Phá bóng
14
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/55 (49%)
Không chiến thắng / thua
6 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
21 / 25
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
17
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/08/2026

Chỉ số 3 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sosuke Shibata · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 2-2890000116/2334/9—6,28
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataT 1-0900031023/3916/6—5,94
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroT 3-1901021013/2213/6V6,98

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 100 nghìn €2023: 75 nghìn €2023: 50 nghìn €2024: 50 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 300 nghìn €20192026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/06/20191850 nghìn €
27/12/20191875 nghìn €
28/01/202119175 nghìn €
28/06/202120175 nghìn €
13/01/202220150 nghìn €
27/06/202221100 nghìn €
05/01/20232175 nghìn €
26/06/20232250 nghìn €
21/02/20242250 nghìn €
11/06/202423100 nghìn €
11/12/202423150 nghìn €
25/06/202524175 nghìn €
14/12/202524350 nghìn €
08/06/202625300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/01/2026Shonan BellmareIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2026Iwaki FCShonan BellmareCho mượn—
06/08/2024Shonan BellmareIwaki FCChuyển nhượng—
05/08/2024Vanraure Hachinohe FCShonan BellmareCho mượn—
31/01/2024Shonan BellmareVanraure Hachinohe FCChuyển nhượng—
30/01/2024Kataller ToyamaShonan BellmareCho mượn—
31/01/2022Shonan BellmareKataller ToyamaChuyển nhượng—
31/01/2019Shonan Bellmare U18Shonan BellmareChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy54
  • Sức mạnh50
  • Thể lực44
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com