
Sosuke Shibata là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
719Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,25Bàn/90 phút
359Phút/bàn
4/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 8 | 8 | 719 | 2 | 0 | 0 | 15 | 4 | 67% | 49% | 2 | 0 | 6,63 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 719 phút · điểm TB 6,63
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/15
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 11
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 180/268 (67%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/50 (36%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/55 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 100
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Matsumoto Yamaga FC | H 2-2 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 3 | 4/9 | — | 6,28 |
| 29/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Jubilo Iwata | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 23/39 | 1 | 6/6 | — | 5,94 |
| 21/03/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ AC Nagano Parceiro | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 13/22 | 1 | 3/6 | V | 6,98 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/06/2019 | 18 | 50 nghìn € |
| 27/12/2019 | 18 | 75 nghìn € |
| 28/01/2021 | 19 | 175 nghìn € |
| 28/06/2021 | 20 | 175 nghìn € |
| 13/01/2022 | 20 | 150 nghìn € |
| 27/06/2022 | 21 | 100 nghìn € |
| 05/01/2023 | 21 | 75 nghìn € |
| 26/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 21/02/2024 | 22 | 50 nghìn € |
| 11/06/2024 | 23 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 150 nghìn € |
| 25/06/2025 | 24 | 175 nghìn € |
| 14/12/2025 | 24 | 350 nghìn € |
| 08/06/2026 | 25 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2026 | Shonan Bellmare | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2026 | Iwaki FC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 06/08/2024 | Shonan Bellmare | Iwaki FC | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2024 | Vanraure Hachinohe FC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2024 | Shonan Bellmare | Vanraure Hachinohe FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Kataller Toyama | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 31/01/2022 | Shonan Bellmare | Kataller Toyama | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Shonan Bellmare U18 | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật46
- Tư duy54
- Sức mạnh50
- Thể lực44