
Haruto Nakano là hậu vệ 19 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.351Phút
0Bàn thắng
2Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
6/18Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 872 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 64% | 61% | 1 | 0 | 4,29 |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 17 | 16 | 1.479 | 0 | 0 | 1 | 11 | 4 | 66% | 66% | 1 | 0 | 6,32 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 872 phút · điểm TB 4,29
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/16
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 208/322 (64%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 32/91 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/14
- Cắt bóng
- 11
- Phá bóng
- 49
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 43/70 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 19
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 134
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 16
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 17 trận ra sân, 1.479 phút · điểm TB 6,32
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/11
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 336/505 (66%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 33/117 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 61
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 54/81 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 19 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 21
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 219
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | J2 Nhật Bản | @ Shonan Bellmare | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 16/26 | 0 | 2/2 | — | 6,60 |
| 18/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Ventforet Kofu | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/19 | 1 | 1/1 | — | — |
| 11/10/2026 | J2 Nhật Bản | vs Blaublitz Akita | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/27 | 2 | 5/7 | — | — |
| 26/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Vegalta Sendai | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/37 | 1 | 6/10 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Sagan Tosu | T 3-1 | 90 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 15/26 | 0 | 3/8 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | J2 Nhật Bản | vs Yokohama FC | T 2-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/16 | 1 | 4/6 | — | — |
| 05/09/2026 | J2 Nhật Bản | @ Tokushima Vortis | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 35/49 | 3 | 8/12 | — | 5,90 |
| 22/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Oita Trinita | B 1-4 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/44 | 1 | 2/4 | — | 5,98 |
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Fujieda MYFC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/51 | 3 | 6/8 | — | 6,28 |
| 09/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs FC Imabari | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/27 | 2 | 6/12 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (1 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 08/06/2026 | 19 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật41
- Tư duy46
- Sức mạnh60
- Thể lực46