Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Yuki Kato

Iwaki FCThủ mônJPN
29Tuổi
187Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Yuki Kato là thủ môn 29 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Iwaki FC.

Tiểu sử Yuki Kato

Yuki Kato là thủ môn thi đấu cho câu lạc bộ Iwaki FC, quốc tịch Japan và 29 tuổi. Cầu thủ cao 187 cm, nặng 79 kg, thuận chân phải và sinh ngày 20/09/1997. Ngày 11/01/2026, Yuki Kato chuyển đến Iwaki FC từ RB Omiya Ardija theo hình thức chuyển nhượng. Tại Cúp Thiên Hoàng, cầu thủ có 1 trận ra sân. Giá trị thị trường được ghi nhận là 50 nghìn €, giá trị cao nhất là 200 nghìn € (2019), hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Cứu thua
1/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—000000——00—
Cúp Thiên Hoàng2026—1190000——00—
J2/J3 100 Year Vision League2026—000000——10—

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 26/08/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/04/2026

Chỉ số 7 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Yuki Kato · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Oita TrinitaB 1-4dự bị000—0———
15/08/2026J2 Nhật Bản@ Fujieda MYFCB 1-3dự bị000—0———
09/08/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 2-1dự bị000—0———
12/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Fukushima United FCT 3-2dự bị000—0———
05/04/2026J2/J3 100 Year Vision League@ Matsumoto Yamaga FCH 2-2dự bị000—0—V—
29/03/2026J2/J3 100 Year Vision Leaguevs Jubilo IwataT 1-0dự bị000—0———
21/03/2026J2/J3 100 Year Vision League@ AC Nagano ParceiroT 3-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 25 nghìn €2019: 200 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 75 nghìn €2023: 125 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20162026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
24/02/20161850 nghìn €
24/03/20171950 nghìn €
04/01/20182050 nghìn €
04/01/20192125 nghìn €
26/06/20192125 nghìn €
27/12/201922200 nghìn €
26/01/202123150 nghìn €
27/06/202123150 nghìn €
11/01/202224125 nghìn €
27/06/20222475 nghìn €
05/01/202325125 nghìn €
26/06/202325125 nghìn €
21/02/20242675 nghìn €
11/06/20242675 nghìn €
11/12/20242750 nghìn €
25/06/20252750 nghìn €
14/12/20252850 nghìn €
08/06/20262850 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2019; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
11/01/2026RB Omiya ArdijaIwaki FCChuyển nhượng—
30/01/2024Giravanz KitakyushuRB Omiya ArdijaCho mượn—
31/01/2021RB Omiya ArdijaGiravanz KitakyushuChuyển nhượng—
31/01/2016RB Omiya Ardija U18RB Omiya ArdijaChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com