
Giravanz Kitakyushu
J3 Nhật BảnJapanHLV Ryotaro TanakaSân Mikuni World Stadium KitakyushuThành lập 1947Giá trị 1,7 triệu €
Phong độ: BTBTB
Giravanz Kitakyushu sẽ gặp AC Nagano Parceiro lúc 12:00 ngày 25/10/2026 tại J3 Nhật Bản.
Đội hình Giravanz Kitakyushu
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 32 | JPN | 191 cm | — | |
| 31 | Thủ môn | 37 | JPN | 186 cm | — | |
| 39 | Thủ môn | 23 | JPN | 194 cm | — | |
| 41 | Thủ môn | 25 | JPN | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 24 | JPN | 193 cm | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | JPN | 178 cm | — | |
| 5 | Hậu vệ | 24 | JPN | 187 cm | 150 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 26 | JPN | 165 cm | — | |
| 20 | Hậu vệ | 26 | JPN | 179 cm | 150 nghìn € | |
| 22 | Hậu vệ | 27 | JPN | 185 cm | 125 nghìn € | |
| 30 | Hậu vệ | 32 | JPN | 169 cm | — | |
| 42 | Hậu vệ | 20 | JPN | 175 cm | — | |
| 96 | Hậu vệ | 32 | JPN | 183 cm | 50 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 34 | JPN | 169 cm | — | |
| 7 | Tiền vệ | 23 | JPN | 166 cm | — | |
| 13 | Tiền vệ | 25 | JPN | 180 cm | 150 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 27 | JPN | 173 cm | — | |
| 18 | Tiền vệ | 27 | JPN | 167 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 34 | JPN | 172 cm | — | |
| 21 | Tiền vệ | 24 | JPN | 172 cm | 125 nghìn € | |
| 27 | Tiền vệ | 21 | JPN | 170 cm | 200 nghìn € | |
| 51 | Tiền vệ | 19 | JPN | 170 cm | — | |
| 66 | Tiền vệ | 27 | JPN | 163 cm | 225 nghìn € | |
| 77 | Tiền vệ | 20 | JPN | 175 cm | — | |
| — | Tiền đạo | 20 | JPN | 187 cm | 125 nghìn € | |
| 8 | Tiền đạo | 24 | JPN | 174 cm | 100 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 30 | JPN | 166 cm | — | |
| 10 | Tiền đạo | 35 | JPN | 180 cm | — | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | JPN | 172 cm | — | |
| 19 | Tiền đạo | 20 | JPN | 182 cm | — | |
| 25 | Tiền đạo | 22 | JPN | 172 cm | — | |
| 37 | Tiền đạo | 23 | JPN | 175 cm | — | |
| 52 | Tiền đạo | 24 | JPN | 180 cm | 125 nghìn € | |
| 28 | Không rõ | 24 | JPN | 181 cm | — |