
Go Ito là thủ môn 32 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
2Cứu thua
64%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 2 | 2 | 2 | 64% | — | 0 | 0 | 5,80 |
Chỉ số chi tiết từng giải
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,80
Thủ môn
- Cứu thua
- 2
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 20/31 (64%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/15 (26%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 05/08/2026
Chỉ số 3 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tegevajaro Miyazaki | B 0-3 | 90 | 2 | 2 | 0 | 20/31 | 0 | — | — | 5,80 |
| 25/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Renofa Yamaguchi | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 18/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ FC Ryukyu Okinawa | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/02/2016 | 21 | 50 nghìn € |
| 24/03/2017 | 23 | 25 nghìn € |
| 04/01/2018 | 23 | — |
| 21/02/2024 | 29 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 30 | 10 nghìn € |
| 11/12/2024 | 30 | 10 nghìn € |
| 25/06/2025 | 31 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2016; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Veroskronos Tsuno | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 25/01/2021 | Tokyo United | Veroskronos Tsuno | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2020 | Tochigi City | Tokyo United | Chuyển nhượng | — |
| 22/02/2019 | Fukushima United FC | Tochigi City | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/01/2018 | Shonan Bellmare | Fukushima United FC | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/01/2018 | Fukushima United FC | Shonan Bellmare | Cho mượn | — |
| 27/06/2017 | Shonan Bellmare | Fukushima United FC | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2015 | Zvijezda Gradacac | Shonan Bellmare | Chuyển nhượng Free | — |
| 24/02/2015 | FK Iskra Danilovgrad | Zvijezda Gradacac | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2014 | — | FK Iskra Danilovgrad | Hết hạn mượn | — |
| 31/12/2012 | Nihon University | FK Zora Spuz | Hết hạn mượn | — |
| 31/03/2012 | Teikyo High School | Nihon University | Chuyển nhượng | — |