
Taku Ushinohama là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/07/2011 | 18 | 75 nghìn € |
| 31/12/2011 | 19 | 75 nghìn € |
| 21/07/2013 | 21 | 75 nghìn € |
| 31/12/2015 | 23 | — |
| 04/01/2018 | 25 | 225 nghìn € |
| 04/01/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 26/06/2019 | 26 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 27 | 300 nghìn € |
| 24/01/2021 | 28 | 350 nghìn € |
| 27/06/2021 | 28 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 29 | 225 nghìn € |
| 27/06/2022 | 29 | 200 nghìn € |
| 05/01/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 26/06/2023 | 30 | 175 nghìn € |
| 21/02/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/06/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 11/12/2024 | 32 | 125 nghìn € |
| 25/06/2025 | 32 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/01/2024 | Kagoshima United | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2024 | Gainare Tottori | Kagoshima United | Cho mượn | — |
| 31/01/2023 | Kagoshima United | Gainare Tottori | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2019 | Tochigi SC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2019 | Kagoshima United | Tochigi SC | Cho mượn | — |
| 14/08/2018 | Tochigi SC | Kagoshima United | Chuyển nhượng | — |
| 05/01/2017 | Iwate Grulla Morioka | Tochigi SC | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2016 | Avispa Fukuoka | Iwate Grulla Morioka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2011 | Avispa Fukuoka U18 | Avispa Fukuoka | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật48
- Tư duy58
- Sức mạnh36
- Thể lực25