
Masaki Nishimura
24Tuổi
180Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị
Masaki Nishimura là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Giravanz Kitakyushu.
Tiểu sử Masaki Nishimura
Masaki Nishimura (24 tuổi) đá tiền đạo cho Giravanz Kitakyushu, quốc tịch Japan. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ có 18 trận ra sân với 344 phút thi đấu, ghi nhận 1 kiến tạo và điểm trung bình 5,02. Giá trị thị trường hiện là 125 nghìn €, còn hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển từ Blaublitz Akita đến Giravanz Kitakyushu vào ngày 15/09/2026, cao 180 cm, nặng 78 kg và thuận chân trái.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
21Trận ra sân
3Đá chính
517Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
517Phút/bàn
2/11Sút trúng/sút
49%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
4,30Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| J3 Nhật Bản | 2026-2027 | — | 6 | 2 | 209 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| J2/J3 100 Year Vision League | 2026 | — | 14 | 0 | 218 | 0 | 0 | 1 | 11 | 2 | 49% | 34% | 3 | 0 | 6,45 |
| Cúp Thiên Hoàng | 2026 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
J3 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 209 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 218 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/11
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 29/59 (49%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/5 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/38 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 17
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Cúp Thiên Hoàng · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 26/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/08/2026 | J2 Nhật Bản | vs Kataller Toyama | B 0-4 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/3 | 0 | 1/2 | — | 6,30 |
| 08/08/2026 | J2 Nhật Bản | @ Jubilo Iwata | H 1-1 | 19 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
| 07/06/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Kagoshima United | B 0-2 | 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 0 | 1/1 | — | 6,42 |
| 31/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Hokkaido Consadole Sapporo | H 1-1 | 7 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/1 | — | 6,51 |
| 24/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Tochigi City | T 1-0 | 26 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | 0/2 | — | 6,54 |
| 17/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Thespa Kusatsu Gunma | T 3-1 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 2/6 | 0 | 4/6 | — | 6,74 |
| 10/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Tochigi SC | H 0-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,89 |
| 06/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs SC Sagamihara | B 0-1 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 0 | 1/2 | — | 6,07 |
| 02/05/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | @ Vegalta Sendai | T 3-1 | 35 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 5/7 | 0 | 2/6 | — | 7,02 |
| 29/04/2026 | J2/J3 100 Year Vision League | vs Montedio Yamagata | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (5 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/02/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/06/2024 | 22 | 10 nghìn € |
| 11/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 25/06/2025 | 23 | — |
| 08/06/2026 | 24 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 15/09/2026 | Blaublitz Akita | Giravanz Kitakyushu | Chuyển nhượng | — |
| 11/01/2026 | FC Osaka | Blaublitz Akita | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2024 | Kansai University | FC Osaka | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Kansai University | Kansai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Kansai University | Kansai University | Chuyển nhượng | — |
| 31/03/2020 | Cerezo Osaka U18 | Kansai University | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật46
- Tư duy57
- Sức mạnh34
- Thể lực46