
Fortuna Dusseldorf
Phong độ: BTHBT
Fortuna Dusseldorf sẽ gặp Hansa Rostock lúc 19:00 ngày 24/10/2026 tại Hạng 3 Đức.
Đội hình Fortuna Dusseldorf
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 25 | GER | 191 cm | 350 nghìn € | |
| 22 | Thủ môn | 23 | GER | — | 250 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 24 | NED | 175 cm | 500 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 33 | GER | 188 cm | 450 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 21 | — | — | 200 nghìn € | |
| 7 | Hậu vệ | 29 | GER | 180 cm | 350 nghìn € | |
| 15 | Hậu vệ | 30 | GER | 185 cm | 600 nghìn € | |
| 20 | Hậu vệ | 19 | GER | 189 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 26 | GER | 175 cm | 350 nghìn € | |
| 39 | Hậu vệ | 22 | GER | — | 150 nghìn € | |
| 44 | Hậu vệ | 24 | GER | 205 cm | 900 nghìn € | |
| 5 | Tiền vệ | 29 | GER | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 26 | GER | 173 cm | 600 nghìn € | |
| 8 | Tiền vệ | 31 | NED | 182 cm | 500 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 31 | GER | 189 cm | 450 nghìn € | |
| 11 | Tiền vệ | 22 | — | — | 250 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 24 | GER | 174 cm | 500 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 28 | GER | 188 cm | 400 nghìn € | |
| 23 | Tiền vệ | 26 | ERI | 183 cm | 250 nghìn € | |
| 25 | Tiền vệ | 34 | GER | 178 cm | 300 nghìn € | |
| 29 | Tiền vệ | 19 | GER | — | 250 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 19 | MAR | — | 400 nghìn € | |
| 40 | Tiền vệ | 23 | MAR | 178 cm | 125 nghìn € | |
| 9 | Tiền đạo | 26 | GER | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 34 | GER | 186 cm | 350 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 22 | — | 191 cm | 500 nghìn € | |
| — | Không rõ | 20 | — | — | 25 nghìn € |