
Lukas Bornschein là hậu vệ 21 tuổi, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
1Đá chính
127Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 1 | 127 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 87% | 35% | 1 | 0 | 6,15 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 127 phút · điểm TB 6,15
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 54/62 (87%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/14 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/5 | V | 5,55 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/52 | 1 | 2/3 | — | 6,10 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | 24 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/8 | 0 | 2/5 | — | 6,40 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | 6,30 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | 1/1 | — | 6,40 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/08/2026 | Bundesliga 2 | vs 1. FC Magdeburg | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (7 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 29/12/2023 | 18 | 125 nghìn € |
| 19/06/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 19/12/2024 | 19 | 125 nghìn € |
| 23/06/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/12/2025 | 20 | 150 nghìn € |
| 16/06/2026 | 21 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | VfL Osnabrück | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2026 | Hamburger SV II | VfL Osnabrück | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Hamburger SV U19 | Hamburger SV II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Hamburger SV U17 | Hamburger SV U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Hamburger SV Youth | Hamburger SV U17 | Chuyển nhượng | — |