Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Philipp Förster

Fortuna DusseldorfTiền vệGER
31Tuổi
189Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Philipp Förster là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

11Trận ra sân
6Đá chính
483Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/5Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—1064650015286%43%005,77
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—101800000100%100%006,06

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 465 phút · điểm TB 5,77

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
5
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/223 (86%)
Chuyền quyết định
9
Tạt bóng chính xác
4/15 (26%)
Chuyền dài chính xác
9/10 (90%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/23 (43%)
Không chiến thắng / thua
1 / 3
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
9 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
57
Phạm lỗi
3
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút · điểm TB 6,06

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/13 (100%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/2 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Philipp Förster · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-3170000011/1201/1—6,10
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterT 2-1840000040/4601/2—6,70
12/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 2-2690111226/2803/6—6,40
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-1450031114/1900/2—5,95
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1580010018/2012/6—6,50
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-1660000231/3401/1—6,80
07/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0290000217/200———
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 1-0270000013/1601/2—6,81
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgB 1-5180000113/1322/2—6,06
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 0-2250000013/1600/1—5,61

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 25 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 125 nghìn €2016: 150 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 350 nghìn €2018: 550 nghìn €2018: 700 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 1,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2019: 2,5 triệu €2020: 2,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2021: 3,5 triệu €2021: 3,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 2,0 triệu €2023: 2,5 triệu €2023: 2,8 triệu €2023: 2,5 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2024: 1,8 triệu €2025: 1,0 triệu €2025: 750 nghìn €2025: 600 nghìn €2026: 600 nghìn €2026: 450 nghìn €20142026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/08/20141925 nghìn €
18/07/20152075 nghìn €
12/02/201621125 nghìn €
08/08/201621150 nghìn €
22/01/201721250 nghìn €
26/06/201722200 nghìn €
21/01/201822350 nghìn €
20/03/201823550 nghìn €
18/06/201823700 nghìn €
07/01/201923750 nghìn €
11/06/2019241,5 triệu €
24/09/2019242,5 triệu €
12/12/2019242,5 triệu €
07/04/2020252,0 triệu €
09/02/2021262,0 triệu €
08/06/2021263,5 triệu €
21/12/2021263,5 triệu €
23/03/2022272,5 triệu €
08/06/2022272,5 triệu €
20/09/2022271,8 triệu €
08/11/2022272,0 triệu €
28/03/2023282,5 triệu €
21/06/2023282,8 triệu €
13/12/2023282,5 triệu €
26/03/2024291,8 triệu €
28/05/2024291,8 triệu €
18/12/2024291,8 triệu €
18/06/2025301,0 triệu €
08/10/202530750 nghìn €
15/12/202530600 nghìn €
31/05/202631600 nghìn €
08/10/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 3,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
27/07/2026Karlsruher SCFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
26/08/2025SV Darmstadt 98Karlsruher SCChuyển nhượng—
22/09/2024Free PlayerSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
30/06/2024VfL Bochum 1848Free PlayerTrở lại—
30/06/2022VfB StuttgartVfL Bochum 1848Hết hạn mượn 0.5M €500 nghìn €
01/09/2019SV SandhausenVfB StuttgartHết hạn mượn 3M €3,0 triệu €
16/08/20171. FC NürnbergSV SandhausenChuyển nhượng—
30/01/2017Waldhof Mannheim1. FC NürnbergHết hạn mượn 0.09M €90 nghìn €
30/06/2014VfB Stuttgart U19Waldhof MannheimChuyển nhượng—
30/06/2012VfB Stuttgart U17VfB Stuttgart U19Chuyển nhượng—
30/06/2010Karlsruher SC YouthVfB Stuttgart U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy49
  • Sức mạnh36
  • Thể lực34
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com