
Elias Egouli là hậu vệ 24 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
602Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/6Sút trúng/sút
91%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
5,33Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 602 | 0 | 0 | 0 | 6 | 0 | 91% | 62% | 3 | 1 | 5,33 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 602 phút · điểm TB 5,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 437/480 (91%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 12/26 (46%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 41
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/58 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 14 / 11
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 54
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 65/68 | 0 | 2/10 | — | 5,90 |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 59/66 | 3 | 8/10 | — | 6,80 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60/68 | 0 | 1/4 | Đ | 5,30 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/71 | 2 | 4/6 | V | 6,15 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 68/77 | 1 | 5/8 | — | 6,10 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 69/75 | 2 | 8/11 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 48/55 | 4 | 8/9 | — | 7,07 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 55/60 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 17/05/2026 | Bundesliga 2 | @ SpVgg Greuther Fürth | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 69/73 | 2 | 2/6 | — | 5,28 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/10/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 11/12/2022 | 20 | 10 nghìn € |
| 11/06/2023 | 20 | 10 nghìn € |
| 07/01/2024 | 21 | 75 nghìn € |
| 17/06/2024 | 21 | 100 nghìn € |
| 15/12/2024 | 22 | 75 nghìn € |
| 22/06/2025 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/10/2025 | 23 | 250 nghìn € |
| 15/12/2025 | 23 | 350 nghìn € |
| 12/03/2026 | 23 | 700 nghìn € |
| 31/05/2026 | 23 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2025 | Dusseldorf II | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Duren | Dusseldorf II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Borussia Lindenthal Hohenlind | Duren | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | SC Borussia Lindenthal-Hohenlind U19 | Borussia Lindenthal Hohenlind | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | SC Borussia Lindenthal-Hohenlind U17 | SC Borussia Lindenthal-Hohenlind U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | SC West Köln U17 | SC Borussia Lindenthal-Hohenlind U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SC West Köln Youth | SC West Köln U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Borussia Lindenthal-Hohenlind Jugend | SC West Köln Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ33
- Kỹ thuật34
- Tư duy42
- Sức mạnh68
- Thể lực51