
Anas Slimani là tiền vệ 19 tuổi quốc tịch MAR, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
589Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
8/18Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 9 | 6 | 581 | 0 | 0 | 1 | 17 | 7 | 81% | 36% | 1 | 0 | 5,64 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0% | 0 | 0 | 5,58 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 5,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 7/17
- Sút trong vòng cấm
- 12
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 3/15
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/13
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 167/204 (81%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 4/12 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/11 (90%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 5
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 28/76 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 44
- Bị tước bóng
- 15
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 13
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 8 phút · điểm TB 5,58
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/6 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/3 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 3
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 1
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 0 | 4 | 23/34 | 0 | 4/11 | V | 6,42 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | 69 | 0 | 0 | 4 | 2 | 2 | 14/18 | 0 | 3/8 | — | 6,50 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 9/12 | 0 | 1/6 | — | 6,25 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/23 | 0 | 3/9 | — | 6,60 |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | 76 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/16 | 0 | 1/3 | — | 6,70 |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 0 | 35/40 | 1 | 3/9 | — | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 2 | 23/30 | 2 | 7/18 | — | 6,45 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | 8 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 6/6 | 0 | 0/3 | — | 5,58 |
| 15/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs TSG Hoffenheim II | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/15 | 2 | 5/11 | — | 5,96 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 15 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 15/16 | 0 | 1/1 | — | 5,86 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (2 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/08/2026 | 19 | 150 nghìn € |
| 08/10/2026 | 19 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Fortuna Dusseldorf U19 | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Fortuna Dusseldorf U17 | Fortuna Dusseldorf U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Fortuna Düsseldorf Youth | Fortuna Dusseldorf U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | FC Monchengladbach Youth | Fortuna Düsseldorf Youth | Chuyển nhượng | — |