
Filimon Gerezgiher
26Tuổi
183Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị
Filimon Gerezgiher là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ERI, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Tiểu sử Filimon Gerezgiher
Tiền vệ Filimon Gerezgiher mang quốc tịch Eritrea, hiện 26 tuổi và thi đấu cho câu lạc bộ Fortuna Dusseldorf. Cao 183 cm, nặng 76 kg, thuận chân trái và sinh ngày 04/07/2000. Giá trị thị trường được ghi nhận là 250 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 400 nghìn € vào năm 2024. Hợp đồng với câu lạc bộ có hiệu lực đến 29/06/2028. Chuyển nhượng gần nhất được ghi nhận vào ngày 31/08/2026, từ SV 07 Elversberg đến Fortuna Dusseldorf.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | CAN | vs Nam Phi South Africa | B 0-5 | 58 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/6 | — | 5,81 |
| 26/09/2026 | CAN | @ Kenya | H 1-1 | 78 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/9 | 0 | 0/2 | — | 5,94 |
| 19/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Alemannia Aachen | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs MVV Maastricht | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/04/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ Vitesse Arnhem | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 29/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | @ FC Eindhoven | B 0-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 1/3 | — | 6,33 |
| 25/03/2026 | Hạng 2 Hà Lan | vs SC Cambuur Leeuwarden | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/10/2022 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/12/2022 | 22 | 50 nghìn € |
| 28/06/2023 | 22 | 50 nghìn € |
| 09/01/2024 | 23 | 125 nghìn € |
| 29/06/2024 | 23 | 200 nghìn € |
| 24/09/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/12/2024 | 24 | 400 nghìn € |
| 18/06/2025 | 24 | 300 nghìn € |
| 15/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 20/05/2026 | 25 | 250 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 250 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2026 | SV 07 Elversberg | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Emmen | SV 07 Elversberg | Cho mượn | — |
| 01/09/2025 | SV 07 Elversberg | Emmen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | SGV Freiberg | SV 07 Elversberg | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | VfB Stuttgart II | SGV Freiberg | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | FSV 08 Bietigheim-Bissingen | VfB Stuttgart II | Chuyển nhượng | — |
| 09/09/2020 | Free Player | FSV 08 Bietigheim-Bissingen | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | VfR Wormatia Worms | Free Player | Trở lại | — |
| 30/06/2019 | SV Sandhausen U19 | VfR Wormatia Worms | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | SV Sandhausen U17 | SV Sandhausen U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SGV Heilbronn-Freiberg U17 | SV Sandhausen U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | MTV Stuttgart Youth | SGV Heilbronn-Freiberg U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Stuttgart-Cannstatt Jugend | MTV Stuttgart Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ58
- Kỹ thuật52
- Tư duy54
- Sức mạnh35
- Thể lực38