Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Andreas Müller

Fortuna DusseldorfTiền vệGER
26Tuổi
173Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
600 nghìn €Giá trị

Andreas Müller là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

10Trận ra sân
9Đá chính
811Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,22Bàn/90 phút
405Phút/bàn
4/18Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
5,74Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—9872920017479%57%305,75
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11820001071%66%005,72

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 729 phút · điểm TB 5,75

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/17
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
335/419 (79%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
13/46 (28%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/18
Cắt bóng
12
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/56 (57%)
Không chiến thắng / thua
7 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 19
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
105
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 82 phút · điểm TB 5,72

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
25/35 (71%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Andreas Müller · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-3810010327/3622/4—6,00
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterT 2-1901032135/4158/13—7,45
12/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 2-2900030027/3223/5V6,30
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-1900020034/4658/9—5,85
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1900000064/7111/4—5,85
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-1900000096/11002/5V6,15
07/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0900031030/440———
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 1-063104107/1838/13V8,16
23/08/2026Cúp Quốc gia Đứcvs SC FreiburgB 1-5820010025/3522/3—5,72
15/08/2026Hạng 3 Đứcvs TSG Hoffenheim IIB 0-2450010115/2100/3—5,95

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 25 nghìn €2020: 25 nghìn €2020: 50 nghìn €2020: 75 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 350 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 650 nghìn €2022: 750 nghìn €2022: 1,0 triệu €2023: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 1,2 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €2026: 800 nghìn €2026: 600 nghìn €20192026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/08/20191925 nghìn €
05/02/20201925 nghìn €
14/07/20201950 nghìn €
10/09/20202075 nghìn €
10/11/202020150 nghìn €
19/01/202120250 nghìn €
13/06/202120350 nghìn €
10/10/202121400 nghìn €
29/12/202121500 nghìn €
31/05/202221650 nghìn €
27/09/202222750 nghìn €
29/11/2022221,0 triệu €
27/06/2023221,0 triệu €
13/12/202323800 nghìn €
28/05/202423800 nghìn €
18/12/2024241,2 triệu €
18/06/2025241,2 triệu €
15/12/2025251,0 triệu €
12/03/202625800 nghìn €
31/05/202625800 nghìn €
08/10/202626600 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2025; hiện tại 600 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
10/08/2026Karlsruher SCFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2025SV Darmstadt 98Karlsruher SCHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
30/06/20231. FC MagdeburgSV Darmstadt 98Chuyển nhượng—
14/07/2020FC Astoria Walldorf II1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2019FC-Astoria Walldorf U19FC Astoria Walldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2017Hoffenheim U17FC-Astoria Walldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/2015Hoffenheim Yth.Hoffenheim U17Chuyển nhượng—
30/06/2009TSV Waldangelloch JugendHoffenheim Yth.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy48
  • Sức mạnh48
  • Thể lực39
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com