
Marcel Benger là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.
Tiểu sử Marcel Benger
Marcel Benger là tiền vệ của câu lạc bộ Fortuna Dusseldorf, mang quốc tịch Germany và 28 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ này ra sân 6 trận với 322 phút thi đấu và điểm trung bình 5,18, gồm 5 trận tại Hạng 3 Đức và 1 trận tại Cúp Quốc gia Đức. Giá trị thị trường hiện ở mức 400 nghìn €, cao nhất 600 nghìn € (2026), hợp đồng đến 29/06/2027 và đội bóng hiện tại được chuyển đến từ Preußen Münster ngày 22/07/2026. Chiều cao 188 cm, cân nặng 73 kg, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
322Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 3 Đức | 2026-2027 | — | 5 | 3 | 250 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 61% | 1 | 0 | 5,06 |
| Cúp Quốc gia Đức | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 25% | 0 | 0 | 5,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 250 phút · điểm TB 5,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/125 (86%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/11 (45%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/26 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 72 phút · điểm TB 5,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 24/27 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 1/2 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/4 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs 1. FC Saarbrücken | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | Hạng 3 Đức | @ Preußen Münster | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 19/24 | 3 | 5/7 | — | 6,35 |
| 12/10/2026 | Hạng 3 Đức | vs SC Verl | H 2-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 1/1 | — | 6,00 |
| 16/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Jahn Regensburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/09/2026 | Hạng 3 Đức | vs MSV Duisburg | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/09/2026 | Hạng 3 Đức | @ Fortuna Köln | H 0-0 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/32 | 2 | 4/8 | V | — |
| 29/08/2026 | Hạng 3 Đức | vs VfB Stuttgart II | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/33 | 2 | 2/4 | — | 6,62 |
| 23/08/2026 | Cúp Quốc gia Đức | vs SC Freiburg | B 1-5 | 72 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/27 | 0 | 1/4 | — | 5,79 |
| 08/08/2026 | Hạng 3 Đức | @ Waldhof Mannheim | B 1-2 | 63 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 1 | 4/6 | — | 6,35 |
| 25/07/2026 | Giao hữu CLB | vs Borussia Dortmund | T 2-1 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 1 | 2/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2017 | 18 | 50 nghìn € |
| 15/10/2017 | 19 | 75 nghìn € |
| 27/12/2017 | 19 | 125 nghìn € |
| 02/02/2018 | 19 | 125 nghìn € |
| 14/07/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 07/10/2018 | 20 | 100 nghìn € |
| 04/02/2019 | 20 | 100 nghìn € |
| 14/07/2019 | 21 | 100 nghìn € |
| 20/01/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 21/06/2020 | 21 | 150 nghìn € |
| 04/01/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 25/06/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 12/10/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 14/12/2021 | 23 | 300 nghìn € |
| 15/06/2022 | 23 | 300 nghìn € |
| 29/11/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/06/2023 | 24 | 250 nghìn € |
| 27/12/2023 | 25 | 325 nghìn € |
| 10/06/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/12/2024 | 26 | 400 nghìn € |
| 10/06/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 15/12/2025 | 27 | 400 nghìn € |
| 12/03/2026 | 27 | 600 nghìn € |
| 31/05/2026 | 27 | 500 nghìn € |
| 08/10/2026 | 28 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 400 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 22/07/2026 | Preußen Münster | Fortuna Dusseldorf | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | SC Verl | Preußen Münster | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Holstein Kiel | SC Verl | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Borussia Monchengladbach II | Holstein Kiel | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Monchengladbach U19 | Borussia Monchengladbach II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Monchengladbach U17 | Monchengladbach U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | MSV Duisburg Am | Monchengladbach U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SC Bayer 05 Uerdingen Youth | MSV Duisburg Am | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật45
- Tư duy49
- Sức mạnh44
- Thể lực39