Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Kaden Nana Kwaku Attakora Amaniampong

Fortuna DusseldorfHậu vệGER
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Kaden Nana Kwaku Attakora Amaniampong là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

1Trận ra sân
1Đá chính
90Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,83Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—11900000065%53%105,83

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 5,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
15/23 (65%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
2/2 (100%)
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
0
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/13 (53%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 5
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
12
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 11/08/2026

Chỉ số 1 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Kaden Nana Kwaku Attakora Amaniampong · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/08/2026Hạng 3 Đức@ Waldhof MannheimB 1-2900000115/2337/13V5,83

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 50 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 150 nghìn €20232026
Bảng số liệu (8 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/07/20231950 nghìn €
09/01/20241975 nghìn €
29/06/202420100 nghìn €
26/09/202420150 nghìn €
29/12/202420175 nghìn €
10/06/202521200 nghìn €
22/12/202521175 nghìn €
16/06/202622150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Dusseldorf IIFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
31/12/2025VfB Stuttgart IIDusseldorf IIChuyển nhượng—
30/06/2024FC Viktoria KölnVfB Stuttgart IIChuyển nhượng—
29/06/2024Hessen KasselFC Viktoria KölnCho mượn—
07/08/2023FC Viktoria KölnHessen KasselChuyển nhượng—
30/06/2023Viktoria koln U19FC Viktoria KölnChuyển nhượng—
30/06/2022Koln U19Viktoria koln U19Chuyển nhượng—
30/06/2021Koln U17Koln U19Chuyển nhượng—
30/06/20191.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2018Bonner SC Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com