Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Erik Wekesser

Fortuna DusseldorfHậu vệGER
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Erik Wekesser là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Fortuna Dusseldorf.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

8Trận ra sân
6Đá chính
513Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,18Bàn/90 phút
513Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,58Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—8651310013384%53%405,58
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 513 phút · điểm TB 5,58

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/13
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
212/250 (84%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/26 (15%)
Chuyền dài chính xác
12/26 (46%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/15
Cắt bóng
10
Phá bóng
14
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
24/45 (53%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
91
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Erik Wekesser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 1-3810030040/4835/6—5,50
15/10/2026Hạng 3 Đức@ Preußen MünsterT 2-1900010238/4237/11V5,95
12/10/2026Hạng 3 Đứcvs SC VerlH 2-2690021012/1501/8V6,15
19/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenB 0-1660011028/3833/5V5,95
16/09/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 2-1871041144/4811/4—7,00
12/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgT 2-123001006/600/1V6,90
07/09/2026Hạng 3 Đức@ Fortuna KölnH 0-0760000038/4523/4——
29/08/2026Hạng 3 Đứcvs VfB Stuttgart IIT 1-021001006/834/6—7,16
21/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Waldhof MannheimH 0-0dự bị00000—0———
16/08/2026Bundesliga 2vs Karlsruher SCH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2015: 50 nghìn €2015: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 250 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2020: 350 nghìn €2020: 450 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €20152026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
28/07/20151850 nghìn €
02/09/201518100 nghìn €
10/02/201618100 nghìn €
21/07/201619100 nghìn €
22/01/201719100 nghìn €
26/06/201719100 nghìn €
20/08/201720100 nghìn €
03/02/20182050 nghìn €
05/08/20182150 nghìn €
10/02/20192175 nghìn €
11/07/201922250 nghìn €
12/12/201922350 nghìn €
01/04/202022450 nghìn €
07/04/202022350 nghìn €
14/07/202023450 nghìn €
07/02/202123700 nghìn €
15/06/202123800 nghìn €
12/10/2021241,0 triệu €
14/12/2021241,0 triệu €
15/06/2022241,0 triệu €
29/11/202225800 nghìn €
27/06/202325800 nghìn €
19/10/202326600 nghìn €
14/12/202326500 nghìn €
05/06/202426500 nghìn €
18/12/202427450 nghìn €
18/06/202527450 nghìn €
15/12/202528400 nghìn €
31/05/202628400 nghìn €
08/10/202629350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
23/08/20261. FC KaiserslauternFortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/20241. FC Nürnberg1. FC KaiserslauternHết hạn mượn 0.25M €250 nghìn €
30/06/2022Jahn Regensburg1. FC NürnbergChuyển nhượng—
30/06/2019Astoria WalldorfJahn RegensburgChuyển nhượng—
10/01/2018TuS KoblenzAstoria WalldorfChuyển nhượng—
30/06/20171.FC Kaiserslautern IITuS KoblenzChuyển nhượng—
30/06/20161. FC Kaiserslautern1.FC Kaiserslautern IIChuyển nhượng—
28/07/2015Kaiserslautern U191. FC KaiserslauternChuyển nhượng—
30/06/2014Kaiserslautern U17Kaiserslautern U19Chuyển nhượng—
30/06/20121.FC Kaiserslautern YouthKaiserslautern U17Chuyển nhượng—
30/06/2007SV Waldhof Mannheim Youth1.FC Kaiserslautern YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ47
  • Kỹ thuật56
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com