Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Anderson-Lenda Lucoqui

Energie CottbusHậu vệANG
29Tuổi
180Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Anderson-Lenda Lucoqui là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch ANG, hiện khoác áo Energie Cottbus.

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Anderson-Lenda Lucoqui · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/05/2026Hạng 3 Đức@ Jahn RegensburgT 1-014000001/213/4—7,11
09/05/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenT 2-119001007/801/3—6,35
03/05/2026Hạng 3 Đức@ MSV DuisburgB 1-25000005/601/1—5,82
26/04/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 2-02000015/500/1—6,94
19/04/2026Hạng 3 Đứcvs Rot-Weiss EssenT 5-3dự bị00000—0———
12/04/2026Hạng 3 Đức@ VfL OsnabrückB 0-1dự bị00000—0———
08/04/2026Hạng 3 Đứcvs TSV 1860 MünchenT 3-03000001/211/1—7,13
21/03/2026Hạng 3 Đứcvs SSV Ulm 1846H 1-1dự bị00000—0———
17/11/2023Vòng loại World Cup châu Phi@ Cape VerdeH 0-0dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 100 nghìn €2017: 150 nghìn €2017: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2018: 150 nghìn €2019: 400 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 700 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 750 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 275 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20162026
Bảng số liệu (26 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201619100 nghìn €
22/01/201719150 nghìn €
26/06/201719150 nghìn €
21/01/201820150 nghìn €
18/06/201820150 nghìn €
07/01/201921400 nghìn €
11/06/201921600 nghìn €
12/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
25/11/202023700 nghìn €
09/02/202123700 nghìn €
08/06/2021231,0 triệu €
06/10/2021242,5 triệu €
21/12/2021242,5 triệu €
08/06/2022241,8 triệu €
27/09/2022251,5 triệu €
29/11/2022251,0 triệu €
30/03/202325750 nghìn €
27/06/202325600 nghìn €
14/12/202326500 nghìn €
05/06/202426500 nghìn €
24/09/202427300 nghìn €
18/12/202427250 nghìn €
10/06/202527275 nghìn €
22/12/202528250 nghìn €
28/05/202628250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 2,5 triệu € vào năm 2021; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2025TSV 1860 MünchenEnergie CottbusChuyển nhượng—
02/02/2025Eintracht BraunschweigTSV 1860 MünchenChuyển nhượng—
31/01/2024Hertha BerlinEintracht BraunschweigChuyển nhượng—
24/07/20231. FSV Mainz 05Hertha BerlinChuyển nhượng—
29/06/2023Hansa Rostock1. FSV Mainz 05Cho mượn—
31/08/20221. FSV Mainz 05Hansa RostockChuyển nhượng—
30/06/2021Arminia Bielefeld1. FSV Mainz 05Chuyển nhượng—
30/08/2018Fortuna DusseldorfArminia BielefeldHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
30/06/2016Fortuna Dusseldorf U19Fortuna DusseldorfChuyển nhượng—
30/06/2014Koln U17Fortuna Dusseldorf U19Chuyển nhượng—
30/06/20131.FC Köln YouthKoln U17Chuyển nhượng—
30/06/2011Bayer 04 Leverkusen Youth1.FC Köln YouthChuyển nhượng—
30/06/2004SSV Lützenkirchen YouthBayer 04 Leverkusen YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com