
Debreceni VSC
Phong độ: THBTT
Debreceni VSC sẽ gặp Budapest Honved FC lúc 19:30 ngày 24/10/2026 tại VĐQG Hungary.
Đội hình Debreceni VSC
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 21 | BUL | 188 cm | 1,3 triệu € | |
| 12 | Thủ môn | 21 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| 89 | Thủ môn | 36 | HUN | 189 cm | 50 nghìn € | |
| 2 | Hậu vệ | 25 | HUN | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | HUN | — | — | |
| 3 | Hậu vệ | 20 | — | — | 75 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 28 | ESP | 175 cm | 400 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 29 | VEN | 185 cm | 450 nghìn € | |
| 5 | Hậu vệ | 32 | HUN | 191 cm | 150 nghìn € | |
| 26 | Hậu vệ | 33 | HUN | 188 cm | 250 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 33 | AUT | 183 cm | 200 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 26 | HUN | 177 cm | 250 nghìn € | |
| 72 | Hậu vệ | 23 | ISR | 183 cm | 350 nghìn € | |
| 96 | Hậu vệ | 30 | FRA | 182 cm | 200 nghìn € | |
| 6 | Tiền vệ | 24 | BIH | — | 600 nghìn € | |
| 10 | Tiền vệ | 39 | HUN | 179 cm | 100 nghìn € | |
| 16 | Tiền vệ | 31 | ESP | 181 cm | 300 nghìn € | |
| 19 | Tiền vệ | 25 | ISL | 171 cm | — | |
| 20 | Tiền vệ | 20 | HUN | — | 150 nghìn € | |
| 22 | Tiền vệ | 22 | HUN | — | 300 nghìn € | |
| 26 | Tiền vệ | 25 | BRA | — | — | |
| 37 | Tiền vệ | 23 | HUN | 177 cm | — | |
| 66 | Tiền vệ | 23 | GUI | 184 cm | 800 nghìn € | |
| 67 | Tiền vệ | 22 | HUN | — | — | |
| 11 | Tiền đạo | 23 | HUN | 180 cm | 400 nghìn € | |
| 18 | Tiền đạo | 20 | NGR | — | 150 nghìn € | |
| 19 | Tiền đạo | 24 | HUN | — | 450 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | — | — | — | — | |
| 24 | Tiền đạo | 19 | — | — | 100 nghìn € | |
| 25 | Tiền đạo | 22 | FRA | — | 350 nghìn € | |
| 39 | Tiền đạo | 26 | MAD | — | 600 nghìn € | |
| 45 | Tiền đạo | 21 | HUN | — | 100 nghìn € | |
| 74 | Tiền đạo | 21 | HUN | — | 75 nghìn € | |
| 77 | Tiền đạo | 32 | HUN | 178 cm | 250 nghìn € | |
| 97 | Tiền đạo | 21 | HUN | 181 cm | 500 nghìn € |