Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Vilmos Csanad Denes

Debreceni VSCTiền đạoHUN
21Tuổi
181Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
500 nghìn €Giá trị

Vilmos Csanad Denes là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
8Đá chính
684Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,13Bàn/90 phút
684Phút/bàn
5/13Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—8868410313565%38%406,57

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 684 phút · điểm TB 6,57

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
5/13
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
12/37
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
6

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
97/147 (65%)
Chuyền quyết định
11
Tạt bóng chính xác
5/28 (17%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
4
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/111 (38%)
Không chiến thắng / thua
5 / 12
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 56
Bị tước bóng
14
Mất quyền kiểm soát
134
Phạm lỗi
13
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Vilmos Csanad Denes · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-061001118/1426/15—6,51
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-190002109/1123/12—6,31
02/10/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 LithuaniaT 2-131101103/311/5—7,64
26/09/2026Vòng loại U21 châu Âu@ U21 CroatiaB 1-319000005/512/3—6,34
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4900100413/2115/9V6,08
06/09/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 4-2900110111/1737/19V6,56
29/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2901021116/2413/11V6,46
23/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-0900030012/1706/12—6,51
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1900032214/2437/15—6,55
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-566000009/1102/5—6,28

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 10 nghìn €2022: 25 nghìn €2023: 25 nghìn €2023: 75 nghìn €2024: 75 nghìn €2024: 125 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 350 nghìn €2026: 500 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/05/20211610 nghìn €
09/10/20221725 nghìn €
21/02/20231825 nghìn €
06/06/20231875 nghìn €
22/01/20241975 nghìn €
22/05/202419125 nghìn €
22/12/202420350 nghìn €
27/05/202520400 nghìn €
17/12/202521400 nghìn €
29/04/202621350 nghìn €
13/09/202621500 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2026KV KortrijkDebreceni VSCHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
31/08/2025Zalaegerszegi TEKV KortrijkHết hạn mượn 0.7M €700 nghìn €
01/07/2024Bodajk FC SiofokZalaegerszegi TEChuyển nhượng—
12/07/2022Videoton FC Fehérvár IIBodajk FC SiofokChuyển nhượng—
08/07/2021Csakvari TKVideoton FC Fehérvár IIChuyển nhượng—
30/06/2020Aqvital FC Csákvár U17Csakvari TKChuyển nhượng—
29/07/2019Puskás Akadémia FC YouthAqvital FC Csákvár U17Chuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com