Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Jocelyn Janneh

Debreceni VSCTiền vệGUI
23Tuổi
184Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Jocelyn Janneh là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch GUI, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Tiểu sử Jocelyn Janneh

Jocelyn Janneh là tiền vệ người Guinea, 23 tuổi, đang khoác áo Debreceni VSC. Anh sinh ngày 06/12/2002, cao 184 cm, nặng 72 kg và thuận chân phải. Hồ sơ ghi nhận anh ở VĐQG Hungary mùa 2026-2027, với giá trị thị trường hiện tại là 800 nghìn € và mức cao nhất là 1,5 triệu € (2025). Anh chuyển từ MC Marrakech đến Kayserispor ngày 13/01/2022, rồi từ Kayserispor đến Bastia ngày 22/07/2022. Ngày 31/08/2026, anh chuyển từ Bastia đến Debreceni VSC.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Jocelyn Janneh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0dự bị00000—0———
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 4-2dự bị00000—0———
28/08/2026National Pháp@ CaenT 1-0dự bị00000—0———
21/08/2026National Phápvs Versailles 78B 2-3620000036/4023/3—6,13
15/08/2026National Pháp@ AubagneT 1-021000004/623/4—6,90
10/05/2026Ligue 2vs Le MansB 0-2dự bị0000143/4824/9—6,58
03/05/2026Ligue 2@ GuingampT 1-0900000126/3234/7—6,69
25/04/2026Ligue 2@ ClermontH 1-15010018/1000/2—6,34

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2022: 50 nghìn €2023: 50 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 800 nghìn €2024: 800 nghìn €2025: 1,0 triệu €2025: 1,5 triệu €2025: 1,2 triệu €2025: 1,0 triệu €2026: 800 nghìn €20222026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/01/20221950 nghìn €
31/05/20221950 nghìn €
27/10/20221950 nghìn €
15/06/20232050 nghìn €
26/10/202320200 nghìn €
12/12/202321400 nghìn €
25/03/202421800 nghìn €
10/06/202421900 nghìn €
02/10/202421800 nghìn €
03/12/202421800 nghìn €
11/03/2025221,0 triệu €
01/06/2025221,5 triệu €
12/10/2025221,2 triệu €
10/12/2025231,0 triệu €
25/05/202623800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/08/2026BastiaDebreceni VSCChuyển nhượng—
22/07/2022KayserisporBastiaChuyển nhượng—
13/01/2022MC MarrakechKayserisporChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com