
Julien Da Costa là hậu vệ 30 tuổi quốc tịch FRA, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
39Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
100%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 39 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 37% | 1 | 0 | 6,57 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 39 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 13/13 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 2
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/5 | 0 | 0/2 | V | 6,61 |
| 23/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 1 | 3/6 | — | 6,53 |
| 16/05/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 19/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Diosgyor VTK | T 5-0 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 1 | 7/10 | 2 | 4/12 | — | 7,17 |
| 14/04/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/04/2026 | VĐQG Hungary | vs Ferencvarosi TC | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 22/03/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (20 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/05/2018 | 21 | 300 nghìn € |
| 07/01/2019 | 22 | 300 nghìn € |
| 02/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 26/06/2019 | 23 | 600 nghìn € |
| 05/01/2020 | 23 | 600 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 475 nghìn € |
| 14/10/2020 | 24 | 500 nghìn € |
| 09/03/2021 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/06/2021 | 25 | 400 nghìn € |
| 23/11/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 30/05/2022 | 26 | 300 nghìn € |
| 13/06/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 07/12/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 13/06/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 01/12/2024 | 28 | 300 nghìn € |
| 25/05/2025 | 28 | 250 nghìn € |
| 06/10/2025 | 29 | 250 nghìn € |
| 07/12/2025 | 29 | 300 nghìn € |
| 18/05/2026 | 29 | 250 nghìn € |
| 13/09/2026 | 30 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 200 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/07/2025 | Sochaux | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 20/08/2023 | Coventry City | Sochaux | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Nancy | Coventry City | Cho mượn | — |
| 30/01/2023 | Coventry City | Nancy | Chuyển nhượng | — |
| 29/01/2023 | Shrewsbury Town | Coventry City | Cho mượn | — |
| 30/06/2022 | Coventry City | Shrewsbury Town | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | Portimonense SC | Coventry City | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Coventry City | Portimonense SC | Chuyển nhượng | — |
| 05/07/2020 | Chamois Niortais | Coventry City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Olympique de Marseille B | Chamois Niortais | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Marseille U19 | Olympique de Marseille B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Marseille U17 | Marseille U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | SO Caillolais Jugend | Marseille U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | SC Aubagne Air Bel Jugend | SO Caillolais Jugend | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật40
- Tư duy44
- Sức mạnh58
- Thể lực43