Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Maximilian Hofmann

Debreceni VSCHậu vệAUT
33Tuổi
183Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Maximilian Hofmann là hậu vệ 33 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
1Đá chính
106Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,11Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—211060000086%70%007,11

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 106 phút · điểm TB 7,11

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
75/87 (86%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
2
Phá bóng
9
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/10 (70%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
14
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Maximilian Hofmann · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0720000155/6514/7—7,72
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-1340000020/2233/3—6,50
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-2dự bị00000—0———
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikT 1-0900030148/5726/8—7,53
03/05/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCB 2-5dự bị00000—0———
27/04/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1dự bị00000—0———
19/04/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 5-0dự bị00000—0———
14/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-0dự bị00000—0———
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-2dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 100 nghìn €2013: 100 nghìn €2014: 250 nghìn €2014: 400 nghìn €2015: 500 nghìn €2015: 700 nghìn €2015: 800 nghìn €2015: 900 nghìn €2016: 900 nghìn €2016: 800 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 700 nghìn €2018: 600 nghìn €2019: 600 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 500 nghìn €2020: 600 nghìn €2020: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 200 nghìn €20132026
Bảng số liệu (32 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/07/201319100 nghìn €
26/12/201320100 nghìn €
19/06/201420250 nghìn €
20/10/201421400 nghìn €
10/01/201521500 nghìn €
16/06/201521700 nghìn €
01/10/201522800 nghìn €
28/12/201522900 nghìn €
31/05/201622900 nghìn €
21/12/201623800 nghìn €
01/06/201723600 nghìn €
01/01/201824600 nghìn €
13/06/201824700 nghìn €
18/12/201825600 nghìn €
02/06/201925600 nghìn €
15/12/201926500 nghìn €
07/04/202026400 nghìn €
21/07/202026500 nghìn €
11/10/202027600 nghìn €
20/12/202027800 nghìn €
01/06/2021271,0 triệu €
15/12/2021281,0 triệu €
26/05/2022281,0 triệu €
09/11/202229800 nghìn €
11/06/202329500 nghìn €
10/12/202330500 nghìn €
20/05/202430400 nghìn €
16/12/202431400 nghìn €
27/05/202531400 nghìn €
06/10/202532350 nghìn €
07/12/202532250 nghìn €
18/05/202632200 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
14/01/2025SK Rapid WienDebreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2013SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2011Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
30/06/2009Rapid Wien U16Rapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2008Rapid Wien U15Rapid Wien U16Chuyển nhượng—
30/06/2007SK Rapid Wien YouthRapid Wien U15Chuyển nhượng—
30/06/2003SV Wienerberg YouthSK Rapid Wien YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật39
  • Tư duy46
  • Sức mạnh69
  • Thể lực53
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com