Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Dániel Póser

Debreceni VSCThủ mônHUN
36Tuổi
189Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Dániel Póser là thủ môn 36 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/08/2026

Chỉ số 4 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Dániel Póser · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
29/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-0dự bị000—0———
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-1dự bị000—0———
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-5dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 50 nghìn €2013: 50 nghìn €2015: 75 nghìn €2015: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2016: 75 nghìn €2017: 75 nghìn €2017: 100 nghìn €2018: 100 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2020: 125 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: —2023: 175 nghìn €2023: 125 nghìn €2024: —2024: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2025: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20132026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/09/20132350 nghìn €
12/09/20132350 nghìn €
20/07/20152575 nghìn €
26/11/20152575 nghìn €
31/05/20162675 nghìn €
29/09/20162675 nghìn €
22/02/20172775 nghìn €
30/07/201727100 nghìn €
14/03/201828100 nghìn €
04/01/20192875 nghìn €
29/10/20192975 nghìn €
27/07/202030125 nghìn €
22/10/202030200 nghìn €
23/01/202131250 nghìn €
31/05/202131200 nghìn €
06/01/202231200 nghìn €
06/06/202232200 nghìn €
24/01/202333—
21/02/202333175 nghìn €
06/06/202333125 nghìn €
06/03/202434—
17/12/20243450 nghìn €
27/05/20253550 nghìn €
07/12/20253550 nghìn €
20/05/20263650 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026BekescsabaDebreceni VSCChuyển nhượng—
24/01/2023Diosgyor VTKBekescsabaChuyển nhượng—
30/06/2021Budafoki MTEDiosgyor VTKChuyển nhượng—
09/07/2018Vasas FCBudafoki MTEChuyển nhượng—
08/07/2015BekescsabaVasas FCChuyển nhượng—
10/07/2013KazincbarcikaBekescsabaChuyển nhượng—
14/02/2013Debreceni VSC IIKazincbarcikaChuyển nhượng—
30/12/2012Létavértes SC 97Debreceni VSC IICho mượn—
03/08/2012Debreceni VSC IILétavértes SC 97Chuyển nhượng—
29/06/2011Létavértes SC 97Debreceni VSC IICho mượn—
12/08/2010Debreceni VSC IILétavértes SC 97Chuyển nhượng—
08/08/2010Debreceni VSC U19Debreceni VSC IIChuyển nhượng—
30/12/2009Létavértes SC 97Debreceni VSC U19Cho mượn—
13/08/2009Debreceni VSC U19Létavértes SC 97Chuyển nhượng—
30/06/2007Debreceni VSC U17Debreceni VSC U19Chuyển nhượng—
30/06/2006Debreceni VSC - DLA YouthDebreceni VSC U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực24
  • Chỉ số 152
  • Chỉ số 223
  • Chỉ số 458
  • Chỉ số 352
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com