
Sergi Samper là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Debreceni VSC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 40 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 80% | 0 | 0 | 6,51 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 22/30 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/5 (80%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Zalaegerszegi TE | T 3-0 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/16 | 0 | 1/1 | — | 6,80 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Ferencvarosi TC | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Vasas FC | B 2-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Paksi FC | T 4-2 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/14 | 3 | 3/4 | — | 6,22 |
| 23/07/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs FC Pyunik | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 49/54 | 1 | 1/6 | — | 6,85 |
| 23/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Legia Warszawa | B 0-4 | 54 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 29/34 | 1 | 2/3 | — | 6,54 |
| 16/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Cracovia Krakow | H 3-3 | 59 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 35/42 | 1 | 2/4 | V | 5,99 |
| 10/05/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Wisla Plock | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/41 | 0 | 3/6 | — | 6,56 |
| 03/05/2026 | VĐQG Ba Lan | vs Lech Poznan | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 45/50 | 1 | 1/6 | — | 6,68 |
| 26/04/2026 | VĐQG Ba Lan | @ Widzew lodz | B 0-2 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 36/47 | 0 | 2/5 | — | 5,68 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/06/2013 | 18 | 300 nghìn € |
| 07/10/2013 | 18 | 400 nghìn € |
| 05/02/2014 | 19 | 1,0 triệu € |
| 04/08/2014 | 19 | 5,0 triệu € |
| 07/01/2015 | 19 | 5,0 triệu € |
| 22/01/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 30/06/2015 | 20 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 21 | 5,0 triệu € |
| 23/01/2017 | 22 | 5,0 triệu € |
| 04/06/2017 | 22 | 3,5 triệu € |
| 31/12/2017 | 22 | 2,5 triệu € |
| 29/05/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 20/12/2018 | 23 | 2,0 triệu € |
| 26/06/2019 | 24 | 1,5 triệu € |
| 27/12/2019 | 24 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 25 | 950 nghìn € |
| 28/01/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 28/06/2021 | 26 | 900 nghìn € |
| 13/01/2022 | 26 | 1,0 triệu € |
| 27/06/2022 | 27 | 900 nghìn € |
| 05/01/2023 | 27 | 700 nghìn € |
| 27/06/2023 | 28 | 550 nghìn € |
| 12/10/2023 | 28 | 600 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 700 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 08/12/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 05/06/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 25/09/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2026 | 31 | 400 nghìn € |
| 13/09/2026 | 31 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Motor Lublin | Debreceni VSC | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2024 | Andorra CF | Motor Lublin | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2023 | Vissel Kobe | Andorra CF | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2019 | FC Barcelona | Vissel Kobe | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2018 | UD Las Palmas | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 23/08/2017 | FC Barcelona | UD Las Palmas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | Granada CF | FC Barcelona | Cho mượn | — |
| 25/08/2016 | FC Barcelona | Granada CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | FC Barcelona Atlètic | FC Barcelona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Barcelona U19 | FC Barcelona Atlètic | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Barcelona U16 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ46
- Kỹ thuật47
- Tư duy51
- Sức mạnh53
- Thể lực45