Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sergi Samper

Debreceni VSCTiền vệESP
31Tuổi
181Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Sergi Samper là tiền vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
0Đá chính
40Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
73%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,51Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—20400000073%80%006,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 40 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/4 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
1
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
9
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sergi Samper · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0180000010/1601/1—6,80
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 4-2220000012/1433/4—6,22
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikT 1-0900010049/5411/6—6,85
23/05/2026VĐQG Ba Lan@ Legia WarszawaB 0-4540011129/3412/3—6,54
16/05/2026VĐQG Ba Lanvs Cracovia KrakowH 3-3590010135/4212/4V5,99
10/05/2026VĐQG Ba Lan@ Wisla PlockT 4-0900000034/4103/6—6,56
03/05/2026VĐQG Ba Lanvs Lech PoznanB 0-1900010045/5011/6—6,68
26/04/2026VĐQG Ba Lan@ Widzew lodzB 0-2640000036/4702/5—5,68

Giá trị thị trường qua các năm

2013: 300 nghìn €2013: 400 nghìn €2014: 1,0 triệu €2014: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2015: 5,0 triệu €2016: 5,0 triệu €2017: 5,0 triệu €2017: 3,5 triệu €2017: 2,5 triệu €2018: 2,5 triệu €2018: 2,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2022: 1,0 triệu €2022: 900 nghìn €2023: 700 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 400 nghìn €2026: 400 nghìn €2026: 300 nghìn €20132026
Bảng số liệu (31 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/06/201318300 nghìn €
07/10/201318400 nghìn €
05/02/2014191,0 triệu €
04/08/2014195,0 triệu €
07/01/2015195,0 triệu €
22/01/2015205,0 triệu €
30/06/2015205,0 triệu €
14/07/2016215,0 triệu €
23/01/2017225,0 triệu €
04/06/2017223,5 triệu €
31/12/2017222,5 triệu €
29/05/2018232,5 triệu €
20/12/2018232,0 triệu €
26/06/2019241,5 triệu €
27/12/2019241,2 triệu €
07/04/202025950 nghìn €
28/01/202126900 nghìn €
28/06/202126900 nghìn €
13/01/2022261,0 triệu €
27/06/202227900 nghìn €
05/01/202327700 nghìn €
27/06/202328550 nghìn €
12/10/202328600 nghìn €
19/12/202328700 nghìn €
23/06/202429600 nghìn €
08/12/202429600 nghìn €
05/06/202530500 nghìn €
25/09/202530400 nghìn €
07/12/202530400 nghìn €
03/06/202631400 nghìn €
13/09/202631300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2017; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Motor LublinDebreceni VSCChuyển nhượng—
31/07/2024Andorra CFMotor LublinChuyển nhượng—
27/07/2023Vissel KobeAndorra CFChuyển nhượng—
06/03/2019FC BarcelonaVissel KobeChuyển nhượng—
30/01/2018UD Las PalmasFC BarcelonaCho mượn—
23/08/2017FC BarcelonaUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2017Granada CFFC BarcelonaCho mượn—
25/08/2016FC BarcelonaGranada CFChuyển nhượng—
30/06/2016FC Barcelona AtlèticFC BarcelonaChuyển nhượng—
30/06/2013Barcelona U19FC Barcelona AtlèticChuyển nhượng—
30/06/2011Barcelona U16Barcelona U19Chuyển nhượng—
30/06/2010FC Barcelona YouthBarcelona U16Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ46
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy51
  • Sức mạnh53
  • Thể lực45
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com