Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Imre egri

Debreceni VSCTiền đạo
19Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Imre egri là tiền đạo 19 tuổi, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
3Đá chính
191Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/3Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,96Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—331910033267%47%006,96

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 191 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
27/40 (67%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
1/3 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
2
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/23 (47%)
Không chiến thắng / thua
1 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 10
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Imre egri · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026VĐQG Hungaryvs Zalaegerszegi TET 3-0610100110/1713/7—7,32
10/10/2026VĐQG Hungary@ Ferencvarosi TCH 1-1dự bị00000—0———
20/09/2026VĐQG Hungaryvs Vasas FCB 2-4620122110/1127/10—6,92
06/09/2026VĐQG Hungary@ Paksi FCT 4-268011017/1201/6—6,65
29/08/2026VĐQG Hungaryvs MTK BudapestH 2-2dự bị00000—0———
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenB 0-3dự bị00000—0———
26/07/2026VĐQG Hungaryvs Puskas Akademia FCB 0-2dự bị00000—0———
25/07/2026Hungary Nemzeti Bajnoksug IIIvs HajdunanasT 5-2451032113/1705/8—7,74
23/07/2026Cúp C3 châu Âuvs FC PyunikT 1-0dự bị00000—0———
31/03/2026U19 châu Âuvs U19 SlovakiaT 4-2630021115/2211/9——

Giá trị thị trường qua các năm

2026: 100 nghìn €20262026
Bảng số liệu (1 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
13/09/202619100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2026Debreceni VSC U19Debreceni VSCChuyển nhượng—
30/06/2023Debreceni VSC U17Debreceni VSC U19Chuyển nhượng—
31/12/2022Debreceni VSC - DLA YouthDebreceni VSC U17Chuyển nhượng—
24/08/2021Grosics Akadémia (Szeged Jugend)Debreceni VSC - DLA YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com