Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Botond Vajda

Debreceni VSCTiền vệHUN
22Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Botond Vajda là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Debreceni VSC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

3Trận ra sân
0Đá chính
25Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
93%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,63Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Hungary2026-2027—30250000093%83%006,63

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 25 phút · điểm TB 6,63

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
14/15 (93%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
1/1 (100%)
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/6 (83%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
3
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 24/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Botond Vajda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
23/08/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-06000004/503/3—6,69
16/08/2026VĐQG Hungaryvs Győri ETO FCH 1-112000005/501/1—6,30
12/08/2026Cúp C3 châu Âu@ FC CopenhagenB 1-524000007/822/5—5,82
09/08/2026VĐQG Hungaryvs NyiregyhazaT 1-07000005/501/2—6,90
07/08/2026Cúp C3 châu Âuvs FC CopenhagenB 0-3250020112/1300/1—6,01
19/04/2026VĐQG Hungary@ Diosgyor VTKT 5-0500100116/1902/2—7,39
14/04/2026VĐQG Hungary@ Kisvárda Master Good FCH 0-0900000133/4123/9V6,16
05/04/2026VĐQG Hungaryvs Ferencvarosi TCB 0-2900031035/4302/5—6,39
31/03/2026Vòng loại U21 châu Âuvs U21 UkrainaB 1-2900000038/4927/12V5,85
22/03/2026VĐQG Hungary@ Puskas Akademia FCH 1-1640000130/3724/5—6,40

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 100 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 350 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20222026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
09/10/202218100 nghìn €
21/02/202318100 nghìn €
06/06/202319100 nghìn €
21/12/202319225 nghìn €
22/05/202420350 nghìn €
22/12/202420300 nghìn €
27/05/202521250 nghìn €
06/10/202521250 nghìn €
07/12/202521300 nghìn €
18/05/202622300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 300 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
04/07/2023Diosgyor VTKDebreceni VSCChuyển nhượng—
29/06/2023Duna-TiszaDiosgyor VTKCho mượn—
10/01/2023Diosgyor VTKDuna-TiszaChuyển nhượng—
30/06/2022Diósgyőri VTK IIDiosgyor VTKChuyển nhượng—
31/12/2021Diósgyőri VTK U19Diósgyőri VTK IIChuyển nhượng—
30/06/2021Diósgyőri VTK U17Diósgyőri VTK U19Chuyển nhượng—
31/12/2019Diósgyőri VTK YouthDiósgyőri VTK U17Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật42
  • Tư duy49
  • Sức mạnh56
  • Thể lực37
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com