
Coquimbo Unido
Phong độ: TTTBB
Coquimbo Unido sẽ gặp Nublense lúc 22:30 ngày 25/10/2026 tại VĐQG Chile.
Đội hình Coquimbo Unido
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi | Quốc tịch | Cao | Giá trị |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thủ môn | 27 | — | — | 250 nghìn € | |
| 13 | Thủ môn | 39 | CHI | 184 cm | 50 nghìn € | |
| 21 | Thủ môn | 21 | CHI | — | — | |
| 2 | Hậu vệ | 29 | CHI | 181 cm | 700 nghìn € | |
| 3 | Hậu vệ | 37 | URU | 181 cm | 50 nghìn € | |
| 4 | Hậu vệ | 27 | ARG | 182 cm | 400 nghìn € | |
| 16 | Hậu vệ | 36 | CHI | 175 cm | 100 nghìn € | |
| 17 | Hậu vệ | 26 | CHI | 178 cm | 1,8 triệu € | |
| 26 | Hậu vệ | 28 | CHI | 181 cm | 150 nghìn € | |
| 28 | Hậu vệ | 28 | CHI | 175 cm | 750 nghìn € | |
| 29 | Hậu vệ | 22 | CHI | 183 cm | — | |
| 5 | Tiền vệ | 23 | CHI | 172 cm | 400 nghìn € | |
| 7 | Tiền vệ | 29 | CHI | 177 cm | 1,2 triệu € | |
| 8 | Tiền vệ | 37 | ARG | 175 cm | 75 nghìn € | |
| 14 | Tiền vệ | 30 | CHI | 177 cm | 350 nghìn € | |
| 34 | Tiền vệ | 23 | CHI | — | — | |
| 9 | Tiền đạo | 31 | ARG | — | 800 nghìn € | |
| 10 | Tiền đạo | 29 | ARG | 167 cm | 600 nghìn € | |
| 11 | Tiền đạo | 26 | CHI | 180 cm | 800 nghìn € | |
| 12 | Tiền đạo | 38 | ARG | 188 cm | 75 nghìn € | |
| 15 | Tiền đạo | 27 | CHI | 170 cm | 1,2 triệu € | |
| 18 | Tiền đạo | 19 | CHI | — | 250 nghìn € | |
| 20 | Tiền đạo | 19 | CHI | 175 cm | 650 nghìn € | |
| 24 | Tiền đạo | 24 | CHI | — | 150 nghìn € | |
| 27 | Tiền đạo | 28 | PAR | 177 cm | 450 nghìn € | |
| 29 | Tiền đạo | 31 | MAS | 179 cm | — | |
| 29 | Tiền đạo | 30 | ARG | 195 cm | 375 nghìn € | |
| 30 | Tiền đạo | 23 | CHI | — | 1,5 triệu € | |
| 31 | Tiền đạo | 19 | CHI | — | 25 nghìn € |