Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Gonzalo Flores

Coquimbo UnidoThủ môn
27Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
250 nghìn €Giá trị

Gonzalo Flores là thủ môn 27 tuổi, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

14Trận ra sân
13Đá chính
1.188Phút
25Cứu thua
61%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Copa de la Liga2026—55450114652%40%006,43
Chilean Cup2026—4436051374%100%006,75
VĐQG Chile2026—3327062361%66%006,59
Copa Libertadores2026—2110830073%100%006,76

Chỉ số chi tiết từng giải

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút · điểm TB 6,43

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
4
Băng ra (thành công / tổng)
3/3
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
67/128 (52%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/97 (39%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/5 (40%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 3
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
63
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 360 phút · điểm TB 6,75

Thủ môn

Cứu thua
5
Đấm bóng
1
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/59 (74%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
15/30 (50%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

VĐQG Chile · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,59

Thủ môn

Cứu thua
6
Đấm bóng
2
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
57/93 (61%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
27/64 (42%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
2/3 (66%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
2 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
37
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 108 phút · điểm TB 6,76

Thủ môn

Cứu thua
3
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
22/30 (73%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/15 (46%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
8
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Gonzalo Flores · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-2dự bị000—0———
08/10/2026Chilean Cupvs CobreloaT 2-19020126/310——6,51
23/09/2026Chilean Cup@ CobreloaT 2-19031018/2801/1—6,88
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-3dự bị000—0———
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-4dự bị000—0———
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0dự bị000—0———
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-2dự bị000—0———
23/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1dự bị000—0———
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-0dự bị000—0———
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 25 nghìn €2021: 25 nghìn €2022: 25 nghìn €2022: 225 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 250 nghìn €20212026
Bảng số liệu (11 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/03/20212125 nghìn €
21/10/20212125 nghìn €
15/06/20222225 nghìn €
14/11/202222225 nghìn €
14/07/202323200 nghìn €
28/12/202323150 nghìn €
23/06/202424150 nghìn €
04/12/202424250 nghìn €
29/06/202525250 nghìn €
09/12/202525250 nghìn €
07/06/202626250 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 250 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024Deportes Santa CruzCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
31/12/2020Deportes Santa Cruz U21Deportes Santa CruzChuyển nhượng—
31/07/2020Free PlayerDeportes Santa Cruz U21Chuyển nhượng—
30/06/2019Universidad de Chile U21Free PlayerTrở lại—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com