
Nicolas Johansen là tiền đạo 31 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
27Đá chính
2.221Phút
12Bàn thắng
1Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
185Phút/bàn
23/55Sút trúng/sút
65%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,70Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 22 | 17 | 1.361 | 9 | 1 | 0 | 42 | 17 | 65% | 39% | 1 | 0 | 6,92 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 5 | 438 | 2 | 0 | 0 | 7 | 5 | 63% | 35% | 1 | 0 | 6,82 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 254 | 1 | 0 | 1 | 6 | 1 | 68% | 34% | 0 | 0 | 7,04 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 2 | 2 | 168 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 3,25 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 22 trận ra sân, 1.361 phút · điểm TB 6,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 9
- Phạt đền ghi
- 1
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 17/42
- Sút trong vòng cấm
- 39
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 2
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 7
- Rê bóng thành công
- 7/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/2
- Việt vị
- 7
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/308 (65%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 0/5 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 12/16 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 7
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 71/179 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 36 / 51
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 57
- Bị tước bóng
- 25
- Mất quyền kiểm soát
- 206
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 438 phút · điểm TB 6,82
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/7
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 46/73 (63%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/6 (16%)
- Chuyền dài chính xác
- 5/7 (71%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 8
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 23/64 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 13 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 23
- Bị tước bóng
- 9
- Mất quyền kiểm soát
- 62
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 254 phút · điểm TB 7,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 35/51 (68%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/4 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 10/29 (34%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 168 phút · điểm TB 3,25
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 45 | 2 | 0 | 2 | 2 | 0 | 8/10 | 0 | 3/6 | — | 9,01 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 75 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 2/4 | — | 6,37 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 73 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/17 | 0 | 2/9 | — | 6,36 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 5 | 2 | 1 | 10/22 | 0 | 3/11 | — | 6,36 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 77 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 8/13 | 3 | 4/12 | — | 7,52 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/11 | 3 | 6/9 | — | 6,63 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 4/11 | 0 | 3/11 | V | 6,27 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 9/11 | 0 | 2/12 | — | 6,28 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 19/32 | 0 | 6/11 | — | 6,60 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | vs Union La Calera | B 0-1 | 74 | 0 | 0 | 3 | 0 | 2 | 10/13 | 0 | 4/8 | — | 6,35 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/03/2024 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 29/06/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 700 nghìn € |
| 07/06/2026 | 27 | 800 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 800 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật47
- Tư duy47
- Sức mạnh28
- Thể lực53