
Guido Vadalá là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Tiểu sử Guido Vadalá
Guido Vadalá là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Coquimbo Unido, mang quốc tịch Argentina và 29 tuổi. Trong mùa 2026, cầu thủ có 30 trận ra sân với 9 bàn thắng, 4 kiến tạo, 1753 phút thi đấu và điểm trung bình 6,78. Giá trị thị trường hiện tại được ghi nhận ở mức 600 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 750 nghìn € vào năm 2017. Cầu thủ chuyển đến Coquimbo Unido từ Blooming vào ngày 31/12/2025, hợp đồng đến 30/12/2026. Cao 167 cm, nặng 64 kg và thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
35Trận ra sân
23Đá chính
2.013Phút
9Bàn thắng
5Kiến tạo
0,40Bàn/90 phút
223Phút/bàn
23/48Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
6/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 18 | 13 | 1.079 | 4 | 0 | 2 | 22 | 9 | 76% | 35% | 2 | 0 | 6,57 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 4 | 392 | 3 | 0 | 1 | 13 | 10 | 70% | 53% | 2 | 0 | 7,03 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 3 | 282 | 2 | 0 | 1 | 8 | 3 | 90% | 55% | 0 | 0 | 7,21 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 260 | 0 | 0 | 1 | 5 | 1 | 78% | 33% | 2 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 18 trận ra sân, 1.079 phút · điểm TB 6,57
Tấn công
- Bàn thắng
- 4
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 9/22
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 8/28
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 199/261 (76%)
- Chuyền quyết định
- 20
- Tạt bóng chính xác
- 6/21 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/20 (55%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/13
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/91 (35%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 15
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 44
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 151
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 392 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 10/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 4
- Rê bóng thành công
- 6/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/2/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 70/99 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/8
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 22/41 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 15
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 65
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/8
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 7
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 36/40 (90%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/9 (44%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/9 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 4
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 15
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 260 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 39/50 (78%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/4 (25%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/27 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 12
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 33
- Phạm lỗi
- 4
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 90 | 1 | 2 | 4 | 2 | 7 | 16/20 | 1 | 3/7 | — | 9,11 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | 34 | 1 | 0 | 4 | 3 | 1 | 11/12 | 1 | 4/6 | — | 8,18 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | T 2-1 | 84 | 0 | 1 | 4 | 0 | 3 | 25/28 | 0 | 1/3 | — | 7,29 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 9/10 | 0 | 1/3 | — | 5,76 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 17 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 1/2 | — | 5,85 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 33 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/7 | 1 | 2/5 | — | 6,32 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 74 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/13 | 2 | 2/4 | — | 6,67 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 29 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 7/10 | 1 | 3/6 | — | 7,90 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 1 | 1/7 | — | 6,22 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 24/11/2015 | 18 | 600 nghìn € |
| 06/06/2016 | 19 | 500 nghìn € |
| 12/02/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 08/10/2017 | 20 | 750 nghìn € |
| 07/05/2018 | 21 | 500 nghìn € |
| 07/04/2020 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/02/2021 | 24 | 300 nghìn € |
| 21/12/2021 | 24 | 150 nghìn € |
| 04/07/2022 | 25 | 125 nghìn € |
| 15/12/2022 | 25 | 100 nghìn € |
| 16/07/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 03/12/2023 | 26 | 125 nghìn € |
| 25/06/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 28/11/2024 | 27 | 150 nghìn € |
| 26/06/2025 | 28 | 300 nghìn € |
| 10/12/2025 | 28 | 375 nghìn € |
| 22/03/2026 | 29 | 450 nghìn € |
| 07/06/2026 | 29 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật55
- Tư duy52
- Sức mạnh37
- Thể lực36