Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Salvador Cordero

Coquimbo UnidoTiền vệCHI
30Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Salvador Cordero là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

36Trận ra sân
17Đá chính
1.947Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1947Phút/bàn
6/24Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
6,41Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—16569000012280%54%406,19
Chilean Cup2026—554430011082%66%106,49
Copa de la Liga2026—844371005179%39%006,69
Copa Libertadores2026—733770006381%54%306,51

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 690 phút · điểm TB 6,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
5
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
265/329 (80%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/4 (25%)
Chuyền dài chính xác
11/30 (36%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/19
Cắt bóng
9
Phá bóng
13
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
39/72 (54%)
Không chiến thắng / thua
9 / 6
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
30 / 27
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 12/10/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 6,49

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/107 (82%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/8 (75%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/6
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
10/15 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 437 phút · điểm TB 6,69

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
156/197 (79%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/19 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
4
Phá bóng
1
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
13/33 (39%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
56
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 377 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
4/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
134/165 (81%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
9/15 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
26/48 (54%)
Không chiến thắng / thua
6 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
20 / 20
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
40
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Salvador Cordero · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-222000002/400/2—6,01
08/10/2026Chilean Cupvs CobreloaT 2-1900110156/6637/10V7,01
23/09/2026Chilean Cup@ CobreloaT 2-1900000132/4133/5—6,31
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-3250000018/2112/4V5,93
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-4260000010/1302/3—5,92
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0dự bị00000—0———
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-223003109/902/2—6,44
23/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1900010120/2812/6V5,90
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-0900011012/2034/9V6,05
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-122001009/1024/5—6,52

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 175 nghìn €2019: 200 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2023: 375 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 350 nghìn €20172026
Bảng số liệu (17 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/10/20172150 nghìn €
02/06/20182250 nghìn €
21/05/201923175 nghìn €
06/12/201923200 nghìn €
09/11/202024400 nghìn €
10/03/202125400 nghìn €
21/10/202125400 nghìn €
27/03/202226400 nghìn €
15/06/202226400 nghìn €
14/11/202226375 nghìn €
14/07/202327375 nghìn €
28/12/202327375 nghìn €
23/06/202428300 nghìn €
04/12/202428350 nghìn €
29/06/202529350 nghìn €
09/12/202529350 nghìn €
07/06/202630350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật48
  • Tư duy49
  • Sức mạnh57
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com