
Luis Riveros là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
37Trận ra sân
21Đá chính
2.015Phút
8Bàn thắng
4Kiến tạo
0,36Bàn/90 phút
251Phút/bàn
15/49Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
3/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 20 | 12 | 1.074 | 2 | 0 | 3 | 29 | 8 | 68% | 46% | 2 | 1 | 6,40 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 411 | 3 | 0 | 0 | 12 | 5 | 61% | 48% | 1 | 0 | 7,03 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 5 | 2 | 278 | 3 | 0 | 1 | 5 | 1 | 84% | 33% | 0 | 0 | 7,22 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 6 | 2 | 252 | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 62% | 42% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.074 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 3
- Sút / trúng đích
- 8/29
- Sút trong vòng cấm
- 25
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 8
- Rê bóng thành công
- 15/26
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 234/342 (68%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/16 (12%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/29 (24%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 4
- Phá bóng
- 6
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 56/121 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 17 / 16
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 39 / 49
- Bị tước bóng
- 17
- Mất quyền kiểm soát
- 192
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 12/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 411 phút · điểm TB 7,03
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 5/12
- Sút trong vòng cấm
- 10
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 82/133 (61%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 2/5 (40%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/15 (53%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/6
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 17/35 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 10 / 15
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 79
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 278 phút · điểm TB 7,22
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/13 (84%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/3 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 252 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/85 (62%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/10 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 15/35 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 7 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 19
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 51
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 45 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 10/16 | 1 | 2/5 | — | 6,51 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | 34 | 1 | 0 | 5 | 1 | 0 | 11/13 | 0 | 1/3 | — | 8,20 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 5,80 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 64 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 5/20 | 0 | 2/4 | — | 5,87 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 6 | 1 | 2 | 24/34 | 0 | 3/8 | — | 8,20 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 85 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/29 | 3 | 6/10 | — | 5,66 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 10/15 | 2 | 6/8 | — | 6,75 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/24 | 0 | 3/8 | — | 6,06 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 96 | 0 | 0 | 3 | 2 | 1 | 16/24 | 2 | 7/16 | Đ | 4,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 02/06/2018 | 20 | 175 nghìn € |
| 21/05/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 150 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 650 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 650 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 400 nghìn € |
| 24/03/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 300 nghìn € |
| 18/12/2024 | 26 | 275 nghìn € |
| 15/04/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Audax Italiano | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2024 | Tacuary | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 08/07/2024 | Audax Italiano | Tacuary | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Cerro Porteno | Audax Italiano | Cho mượn | — |
| 10/07/2023 | Audax Italiano | Cerro Porteno | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Universidad de Concepcion | Audax Italiano | Chuyển nhượng | — |
| 27/02/2021 | CCD Fernández Vial | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 22/07/2020 | Universidad de Concepcion | CCD Fernández Vial | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Colchagua CD | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 20/02/2020 | Universidad de Concepcion | Colchagua CD | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2017 | Naval de Talcahuano | Universidad de Concepcion | Cho mượn | — |
| 30/06/2017 | Universidad de Concepcion | Naval de Talcahuano | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Universidad de Concepción U21 | Universidad de Concepcion | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ57
- Kỹ thuật47
- Tư duy50
- Sức mạnh35
- Thể lực33