
Elvis Hernandez là hậu vệ 27 tuổi quốc tịch ARG, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
22Trận ra sân
19Đá chính
1.637Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
80%Chuyền chính xác
2/1Vàng/Đỏ
6,61Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 10 | 9 | 720 | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 82% | 61% | 1 | 1 | 6,56 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 5 | 495 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 81% | 66% | 0 | 0 | 6,70 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 4 | 3 | 242 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 73% | 64% | 1 | 0 | 6,51 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 84% | 53% | 0 | 0 | 6,79 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,56
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/3
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 222/269 (82%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/38 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 44
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 38/62 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 10
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 14
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 53
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 495 phút · điểm TB 6,70
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 40/49 (81%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 4/10 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/3 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 4 trận ra sân, 242 phút · điểm TB 6,51
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 65/89 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 5/23 (21%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 9
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,79
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 32/38 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/5 (40%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 20
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 8/15 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 10
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/49 | 2 | 2/3 | — | 6,49 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 1/1 | — | 7,05 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 44/48 | 0 | 1/4 | — | 6,72 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/6 | — | 6,65 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 8/13 | 0 | 2/5 | — | 6,63 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/25 | 1 | 6/10 | — | 6,96 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,00 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 0 | 0/1 | — | 6,46 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | vs Union La Calera | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/11/2020 | 21 | 125 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 125 nghìn € |
| 19/10/2021 | 22 | 75 nghìn € |
| 18/10/2023 | 24 | — |
| 28/03/2024 | 24 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 24 | 500 nghìn € |
| 11/11/2024 | 25 | 400 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 400 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 400 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật38
- Tư duy41
- Sức mạnh70
- Thể lực55