
Manuel Fernández là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch URU, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
31Trận ra sân
30Đá chính
2.668Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,10Bàn/90 phút
889Phút/bàn
5/14Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
15/2Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 15 | 14 | 1.265 | 1 | 0 | 0 | 4 | 2 | 84% | 59% | 7 | 2 | 6,53 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 7 | 7 | 593 | 2 | 0 | 0 | 5 | 3 | 79% | 61% | 3 | 0 | 6,78 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 0 | 0 | 0 | 4 | 0 | 78% | 52% | 4 | 0 | 6,52 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 89% | 100% | 1 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.265 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 3/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/9
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 446/528 (84%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 35/70 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/23
- Cắt bóng
- 24
- Phá bóng
- 83
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 87/146 (59%)
- Không chiến thắng / thua
- 52 / 30
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 35 / 29
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 98
- Phạm lỗi
- 18
- Bị phạm lỗi
- 9
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 2
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 593 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 2/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 150/188 (79%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 8/18 (44%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 56
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/80 (61%)
- Không chiến thắng / thua
- 25 / 18
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 24 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 7
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 6,52
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/198 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 17/36 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 28
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/40 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 34/38 (89%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 7
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 4
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 75 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10/12 | 2 | 5/7 | — | 6,64 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 34/38 | 1 | 2/2 | — | 6,44 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 53 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/11 | 1 | 7/11 | — | 6,89 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/31 | 1 | 5/9 | Đ | 6,03 |
| 06/08/2026 | Chilean Cup | vs San Marcos de Arica | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/41 | 2 | 9/16 | — | 6,64 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | vs Union La Calera | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 23/28 | 0 | 1/6 | — | 6,52 |
| 09/07/2026 | Copa de la Liga | @ Union La Calera | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 15/28 | 3 | 10/17 | V | 6,42 |
| 05/07/2026 | Chilean Cup | @ Municipal Iquique | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (22 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2011 | 22 | 75 nghìn € |
| 08/02/2012 | 23 | 350 nghìn € |
| 13/08/2012 | 23 | 450 nghìn € |
| 18/10/2017 | 28 | 450 nghìn € |
| 02/06/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 21/05/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 09/11/2020 | 31 | 325 nghìn € |
| 10/03/2021 | 32 | 325 nghìn € |
| 21/10/2021 | 32 | 325 nghìn € |
| 27/03/2022 | 33 | 325 nghìn € |
| 15/06/2022 | 33 | 325 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 325 nghìn € |
| 03/04/2023 | 34 | 325 nghìn € |
| 19/07/2023 | 34 | 250 nghìn € |
| 12/12/2023 | 34 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 100 nghìn € |
| 11/11/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 29/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 09/12/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 07/06/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật37
- Tư duy41
- Sức mạnh78
- Thể lực62