
Cristian Zavala là tiền đạo 27 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Tiểu sử Cristian Zavala
Cristian Zavala là tiền đạo 27 tuổi, thi đấu cho Coquimbo Unido và có quốc tịch Chile. Ở mùa 2026, cầu thủ ra sân 33 trận với 2169 phút, ghi 4 bàn, kiến tạo 6 lần và đạt điểm trung bình 6,75. Tại VĐQG Chile, cầu thủ có 2 bàn và 5 kiến tạo sau 16 trận; tại Copa Libertadores, 2 bàn và 1 kiến tạo sau 8 trận. Chuyển nhượng gần nhất diễn ra vào 12/02/2026, khi cầu thủ chuyển từ Colo Colo sang Coquimbo Unido; giá trị thị trường hiện là 1,2 triệu €. Cao 170 cm, thuận chân phải.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
33Trận ra sân
25Đá chính
2.169Phút
4Bàn thắng
6Kiến tạo
0,17Bàn/90 phút
542Phút/bàn
11/26Sút trúng/sút
66%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,75Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 16 | 11 | 975 | 2 | 0 | 5 | 15 | 6 | 69% | 33% | 6 | 0 | 6,84 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 8 | 8 | 664 | 2 | 0 | 1 | 5 | 3 | 61% | 55% | 1 | 0 | 6,90 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 6 | 5 | 414 | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 67% | 36% | 1 | 0 | 6,40 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 3 | 1 | 116 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 66% | 0% | 1 | 0 | 6,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 16 trận ra sân, 975 phút · điểm TB 6,84
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 6/15
- Sút trong vòng cấm
- 13
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 14/30
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/2
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 212/305 (69%)
- Chuyền quyết định
- 31
- Tạt bóng chính xác
- 28/88 (31%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/35 (28%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/89 (33%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 54
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 217
- Phạm lỗi
- 11
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 664 phút · điểm TB 6,90
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/5
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/2/2
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 101/164 (61%)
- Chuyền quyết định
- 19
- Tạt bóng chính xác
- 16/49 (32%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/14 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 19/34 (55%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 14
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 123
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/08/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 414 phút · điểm TB 6,40
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 72/107 (67%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 6/16 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/12 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/25 (36%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 60
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 116 phút · điểm TB 6,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 4/6 (66%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 3/7 (42%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/1 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 60 | 0 | 1 | 2 | 1 | 4 | 9/14 | 0 | 0/5 | V | 7,69 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | T 2-1 | 16 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 7,03 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 87 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 20/25 | 0 | 0/4 | V | 7,70 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6 | 18/29 | 0 | 2/7 | — | 6,47 |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 14/21 | 1 | 4/11 | V | 6,38 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6/18 | 0 | 2/2 | — | 6,21 |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 6 | 13/20 | 2 | 3/6 | — | 7,70 |
| 09/08/2026 | VĐQG Chile | vs Deportes La Serena | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 4 | 20/33 | 0 | 4/11 | — | 6,60 |
| 02/08/2026 | VĐQG Chile | @ Palestino | B 1-2 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12/20 | 0 | 0/4 | — | 5,27 |
| 13/07/2026 | Copa de la Liga | vs Union La Calera | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 2 | 2 | 17/22 | 0 | 0/3 | — | 6,55 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/05/2019 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/12/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 10/03/2021 | 21 | 150 nghìn € |
| 21/10/2021 | 22 | 500 nghìn € |
| 27/03/2022 | 22 | 500 nghìn € |
| 15/06/2022 | 22 | 350 nghìn € |
| 14/11/2022 | 23 | 350 nghìn € |
| 03/04/2023 | 23 | 350 nghìn € |
| 19/07/2023 | 23 | 700 nghìn € |
| 12/12/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 28/03/2024 | 24 | 1,0 triệu € |
| 12/06/2024 | 24 | 1,2 triệu € |
| 11/11/2024 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/04/2025 | 25 | 900 nghìn € |
| 29/06/2025 | 25 | 700 nghìn € |
| 09/12/2025 | 26 | 900 nghìn € |
| 07/06/2026 | 26 | 1,2 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 12/02/2026 | Colo Colo | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2025 | Coquimbo Unido | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 22/07/2025 | Colo Colo | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Curico Unido | Colo Colo | Cho mượn | — |
| 26/01/2023 | Colo Colo | Curico Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Melipilla | Colo Colo | Hết hạn mượn 0.4M € | 400 nghìn € |
| 16/03/2021 | Coquimbo Unido | Melipilla | Chuyển nhượng | — |
| 28/11/2020 | CCD Fernández Vial | Coquimbo Unido | Cho mượn | — |
| 17/01/2020 | Coquimbo Unido | CCD Fernández Vial | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2018 | Coquimbo Unido U21 | Coquimbo Unido | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Magallanes U19 | Coquimbo Unido U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ59
- Kỹ thuật64
- Tư duy59
- Sức mạnh37
- Thể lực31