
Sebastián Cabrera là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.
Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải
23Trận ra sân
15Đá chính
1.523Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,06Bàn/90 phút
1523Phút/bàn
7/21Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,74Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Chile | 2026 | — | 12 | 6 | 677 | 0 | 0 | 1 | 7 | 2 | 75% | 47% | 3 | 0 | 6,54 |
| Chilean Cup | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 1 | 6 | 4 | 77% | 70% | 0 | 0 | 7,21 |
| Copa de la Liga | 2026 | — | 5 | 3 | 306 | 0 | 0 | 1 | 8 | 1 | 71% | 38% | 0 | 0 | 6,64 |
| Copa Libertadores | 2026 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Chile · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,54
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 5
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/11
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/283 (75%)
- Chuyền quyết định
- 15
- Tạt bóng chính xác
- 19/67 (28%)
- Chuyền dài chính xác
- 31/65 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 16
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 27/57 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 6 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 21 / 29
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 155
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 53/68 (77%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 7/17 (41%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/8 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/17 (70%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 36
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/10/2026
Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 306 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 1/8
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 77/107 (71%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 5/17 (29%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/23 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/31 (38%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 15
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 63
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 25/07/2026
Copa Libertadores · mùa 2026 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/10/2026 | VĐQG Chile | vs Colo Colo | T 5-2 | 30 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/2 | — | 6,05 |
| 08/10/2026 | Chilean Cup | vs Cobreloa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 5 | 33/40 | 4 | 9/13 | — | 7,93 |
| 23/09/2026 | Chilean Cup | @ Cobreloa | T 2-1 | 90 | 1 | 0 | 2 | 2 | 4 | 20/28 | 3 | 3/4 | — | 7,31 |
| 13/09/2026 | VĐQG Chile | @ Cobresal | B 2-3 | 45 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 | 14/14 | 1 | 2/3 | V | 6,51 |
| 06/09/2026 | VĐQG Chile | @ Universidad de Chile | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 17/21 | 3 | 5/13 | — | 6,39 |
| 03/09/2026 | VĐQG Chile | vs Universidad de Concepcion | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 54/64 | 1 | 3/3 | — | 7,53 |
| 27/08/2026 | VĐQG Chile | vs Univ Catolica | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 23/08/2026 | VĐQG Chile | @ D. Concepcion | H 1-1 | 14 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/5 | 0 | 0/2 | — | 6,41 |
| 20/08/2026 | Copa Libertadores | vs CA Platense | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2026 | Copa Libertadores | @ CA Platense | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/01/2018 | 19 | 50 nghìn € |
| 21/05/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 06/12/2019 | 21 | 300 nghìn € |
| 09/11/2020 | 22 | 400 nghìn € |
| 10/03/2021 | 22 | 400 nghìn € |
| 21/10/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 27/03/2022 | 24 | 400 nghìn € |
| 15/06/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 14/11/2022 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/04/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 19/07/2023 | 25 | 300 nghìn € |
| 12/12/2023 | 25 | 350 nghìn € |
| 12/06/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 11/11/2024 | 26 | 700 nghìn € |
| 29/06/2025 | 27 | 700 nghìn € |
| 16/09/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 09/12/2025 | 27 | 750 nghìn € |
| 07/06/2026 | 28 | 750 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 750 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 750 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật57
- Tư duy53
- Sức mạnh53
- Thể lực43