Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Juan Cornejo

Coquimbo UnidoHậu vệCHI
36Tuổi
175Chiều cao (cm)
86Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Juan Cornejo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

35Trận ra sân
33Đá chính
2.928Phút
1Bàn thắng
8Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2928Phút/bàn
5/15Sút trúng/sút
67%Chuyền chính xác
4/1Vàng/Đỏ
6,91Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—19181.57700710270%63%316,96
Copa Libertadores2026—887200014363%68%106,84
Copa de la Liga2026—654510001064%51%006,80
Chilean Cup2026—2218010000——006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.577 phút · điểm TB 6,96

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
7
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
2
Cơ hội lớn tạo ra
13
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/11
Đá phạt (bàn / sút)
0/11
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
503/716 (70%)
Chuyền quyết định
39
Tạt bóng chính xác
53/171 (30%)
Chuyền dài chính xác
67/172 (38%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/35
Cắt bóng
28
Phá bóng
54
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
87/138 (63%)
Không chiến thắng / thua
39 / 16
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
48 / 35
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
407
Phạm lỗi
10
Bị phạm lỗi
11

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,84

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
3/4
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
192/302 (63%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
18/67 (26%)
Chuyền dài chính xác
34/98 (34%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
22
Phá bóng
32
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
43/63 (68%)
Không chiến thắng / thua
15 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 13
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
192
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 451 phút · điểm TB 6,80

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
114/178 (64%)
Chuyền quyết định
13
Tạt bóng chính xác
14/39 (35%)
Chuyền dài chính xác
20/53 (37%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/9
Cắt bóng
6
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
18/35 (51%)
Không chiến thắng / thua
4 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
14 / 10
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
115
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Juan Cornejo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-2900000012/1724/8—6,19
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-3900000229/3935/7—6,72
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-4900000023/3399/12V5,67
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-03000000/101/1—7,08
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-2900000240/4524/8—7,82
23/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1900010020/3326/11V5,95
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-0900011018/3817/8V6,22
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1900010124/31410/15—7,01
09/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 1-1900010328/49310/15V6,73
02/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-2760020329/4813/6—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 800 nghìn €2017: 1,0 triệu €2018: 1,5 triệu €2018: 1,5 triệu €2019: 1,4 triệu €2019: 1,4 triệu €2020: 1,1 triệu €2020: 1,1 triệu €2021: 1,0 triệu €2021: 700 nghìn €2022: 700 nghìn €2022: 600 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 350 nghìn €2023: 325 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 125 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
10/01/201625800 nghìn €
30/07/2017271,0 triệu €
09/04/2018281,5 triệu €
22/08/2018281,5 triệu €
21/05/2019291,4 triệu €
06/12/2019291,4 triệu €
07/04/2020301,1 triệu €
09/11/2020301,1 triệu €
10/03/2021311,0 triệu €
21/10/202131700 nghìn €
27/03/202232700 nghìn €
15/06/202232600 nghìn €
14/11/202232400 nghìn €
03/04/202333400 nghìn €
19/07/202333350 nghìn €
12/12/202333325 nghìn €
12/06/202434300 nghìn €
11/11/202434175 nghìn €
29/06/202535125 nghìn €
09/12/202535125 nghìn €
22/03/202636100 nghìn €
07/06/202636100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2018; hiện tại 100 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2022CSD AntofagastaCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
11/01/2022Univ CatolicaCSD AntofagastaChuyển nhượng—
31/12/2020Club LeonUniv CatolicaChuyển nhượng—
30/12/2020Univ CatolicaClub LeonCho mượn—
31/12/2018Club LeonUniv CatolicaChuyển nhượng—
31/12/2016Audax ItalianoClub LeonChuyển nhượng—
31/12/2012CD MagallanesAudax ItalianoChuyển nhượng—
31/12/2008Magallanes U19CD MagallanesChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ50
  • Kỹ thuật64
  • Tư duy56
  • Sức mạnh71
  • Thể lực59
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com