Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Francisco Salinas

Coquimbo UnidoHậu vệCHI
26Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
1,8 triệu €Giá trị

Francisco Salinas là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
32Đá chính
2.894Phút
1Bàn thắng
3Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2894Phút/bàn
12/39Sút trúng/sút
74%Chuyền chính xác
9/1Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—19191.671002271074%52%616,56
Copa Libertadores2026—887200017175%47%006,46
Copa de la Liga2026—533231005168%52%206,74
Chilean Cup2026—2218000000——106,22

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.671 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
10/27
Sút trong vòng cấm
25
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
6
Rê bóng thành công
23/47
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
650/867 (74%)
Chuyền quyết định
22
Tạt bóng chính xác
12/56 (21%)
Chuyền dài chính xác
59/122 (48%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/26
Cắt bóng
40
Phá bóng
57
Chặn cú sút
6

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
138/262 (52%)
Không chiến thắng / thua
80 / 47
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 77
Bị tước bóng
18
Mất quyền kiểm soát
390
Phạm lỗi
27
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
6
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
1

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 720 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
242/321 (75%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
4/14 (28%)
Chuyền dài chính xác
20/45 (44%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
27
Phá bóng
22
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
44/93 (47%)
Không chiến thắng / thua
16 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
28 / 29
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
145
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 323 phút · điểm TB 6,74

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
88/128 (68%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
4/8 (50%)
Chuyền dài chính xác
10/19 (52%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
8
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
21/40 (52%)
Không chiến thắng / thua
9 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 12
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
72
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,22

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Francisco Salinas · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-2900021113/2114/10—6,17
07/10/2026Giao hữu quốc tế@ MexicoT 2-0dự bị00000—0———
30/09/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 2-4320000010/1100/1—5,65
27/09/2026Giao hữu quốc tế@ CanadaB 0-114002102/201/1—6,26
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-3900010336/4713/13—6,10
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-4900010124/3139/17—6,15
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0900000259/7403/12—7,39
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-2900100247/6528/18—6,87
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-0900000015/2329/14—6,48
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1900010029/4212/7—6,02

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 700 nghìn €2025: 1,2 triệu €2026: 1,5 triệu €2026: 1,8 triệu €20192026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/201920150 nghìn €
10/03/202121150 nghìn €
21/10/202121150 nghìn €
15/06/202222200 nghìn €
14/11/202222200 nghìn €
03/04/202323200 nghìn €
19/07/202323450 nghìn €
12/12/202324550 nghìn €
12/06/202424550 nghìn €
04/12/202425500 nghìn €
15/04/202525700 nghìn €
29/06/202525700 nghìn €
09/12/2025261,2 triệu €
22/03/2026261,5 triệu €
07/06/2026261,8 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,8 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Union San FelipeCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
30/12/2025Coquimbo UnidoUnion San FelipeCho mượn—
31/12/2024Union San FelipeCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
09/07/2024Coquimbo UnidoUnion San FelipeCho mượn—
08/01/2024Union San FelipeCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
30/12/2023Union La CaleraUnion San FelipeCho mượn—
01/01/2023Union San FelipeUnion La CaleraChuyển nhượng—
31/12/2018Union San Felipe U21Union San FelipeChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ45
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy47
  • Sức mạnh71
  • Thể lực64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com