Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Lukas Soza

CSD AntofagastaHậu vệCHI
28Tuổi
181Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị

Lukas Soza là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo CSD Antofagasta.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
5Đá chính
443Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,60Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Chilean Cup2026—654430002078%71%205,60

Chỉ số chi tiết từng giải

Chilean Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 443 phút · điểm TB 5,60

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/65 (78%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/13
Cắt bóng
4
Phá bóng
6
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
15/21 (71%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
15 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
31
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 08/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Lukas Soza · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-215000001/300/1—6,07
08/10/2026Chilean Cupvs CobreloaT 2-1900020333/4177/10V6,64
23/09/2026Chilean Cup@ CobreloaT 2-1900000018/2468/11—6,69
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-3900000047/5211/1—6,29
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-4900000018/28411/16—5,57
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0860010042/4817/13—7,46
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-2dự bị00000—0———
23/08/2026VĐQG Chile@ D. ConcepcionH 1-1900011015/24813/25V6,14
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-037000005/700/1—6,45
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2019: 50 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 175 nghìn €2022: 175 nghìn €2023: 275 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 150 nghìn €20192026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20192150 nghìn €
09/11/202022150 nghìn €
10/03/202123150 nghìn €
21/10/202123250 nghìn €
15/06/202224175 nghìn €
14/11/202224175 nghìn €
14/07/202325275 nghìn €
28/12/202325200 nghìn €
23/06/202426200 nghìn €
04/12/202426200 nghìn €
29/06/202527200 nghìn €
09/12/202527200 nghìn €
07/06/202628150 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 275 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 150 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2024CSD AntofagastaCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
30/12/2022San Luis QuillotaCSD AntofagastaCho mượn—
16/01/2022CSD AntofagastaSan Luis QuillotaChuyển nhượng—
22/01/2020CD Copiapo S.A.CSD AntofagastaChuyển nhượng—
31/12/2018Universidad Catolica U21CD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—
30/12/2018CD Copiapo S.A.Universidad Catolica U21Cho mượn—
30/06/2018Universidad Catolica U21CD Copiapo S.A.Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ38
  • Kỹ thuật43
  • Tư duy53
  • Sức mạnh51
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com