Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Sebastián Galani

Coquimbo UnidoTiền vệCHI
29Tuổi
177Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
1,2 triệu €Giá trị

Sebastián Galani là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Coquimbo Unido.

Mùa 2026 · tổng hợp 4 giải

34Trận ra sân
32Đá chính
2.819Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,03Bàn/90 phút
2819Phút/bàn
6/18Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
7/0Vàng/Đỏ
6,55Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—19181.56010011384%50%506,59
Copa Libertadores2026—776300004171%44%006,44
Copa de la Liga2026—654490003280%62%106,66
Chilean Cup2026—2218000000——106,24

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 19 trận ra sân, 1.560 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
3/11
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
4/24
Đá phạt (bàn / sút)
0/27
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
645/763 (84%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
3/10 (30%)
Chuyền dài chính xác
33/66 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/51
Cắt bóng
21
Phá bóng
19
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
103/206 (50%)
Không chiến thắng / thua
21 / 20
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
82 / 83
Bị tước bóng
21
Mất quyền kiểm soát
204
Phạm lỗi
21
Bị phạm lỗi
27

Kỷ luật

Thẻ vàng
5
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa Libertadores · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 630 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/4
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
174/243 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/3 (33%)
Chuyền dài chính xác
14/25 (56%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/14
Cắt bóng
12
Phá bóng
10
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
32/72 (44%)
Không chiến thắng / thua
8 / 10
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
24 / 30
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
100
Phạm lỗi
12
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 449 phút · điểm TB 6,66

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/3
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
157/196 (80%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
2/8 (25%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
7
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
34/54 (62%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
29 / 16
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
70
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 25/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 09/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Sebastián Galani · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
12/10/2026VĐQG Chilevs Colo ColoT 5-2900000018/2146/8—6,28
13/09/2026VĐQG Chile@ CobresalB 2-3900000454/6035/9—6,50
06/09/2026VĐQG Chile@ Universidad de ChileB 2-4900010026/3423/9—6,01
03/09/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 1-0900000059/6515/10—7,20
27/08/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 1-2900000044/5279/20—6,34
20/08/2026Copa Libertadoresvs CA PlatenseH 0-0900020115/2413/8—6,39
13/08/2026Copa Libertadores@ CA PlatenseH 1-1900010021/3969/17—6,26
09/08/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaH 1-1900010138/5649/19V6,27
02/08/2026VĐQG Chile@ PalestinoB 1-2810010129/3234/9—6,41
13/07/2026Copa de la Ligavs Union La CaleraB 0-1900021128/3639/13—6,62

Giá trị thị trường qua các năm

2018: 25 nghìn €2019: 375 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 375 nghìn €2022: 325 nghìn €2023: 325 nghìn €2023: 550 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 850 nghìn €2024: 850 nghìn €2025: 850 nghìn €2025: 1,0 triệu €2026: 1,2 triệu €20182026
Bảng số liệu (19 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/01/20182025 nghìn €
21/05/201921375 nghìn €
06/12/201922500 nghìn €
07/04/202022400 nghìn €
09/11/202023400 nghìn €
10/03/202123400 nghìn €
10/06/202123400 nghìn €
21/10/202124400 nghìn €
27/03/202224400 nghìn €
15/06/202224375 nghìn €
14/11/202225325 nghìn €
03/04/202325325 nghìn €
19/07/202325550 nghìn €
12/12/202326700 nghìn €
12/06/202426850 nghìn €
11/11/202427850 nghìn €
29/06/202527850 nghìn €
09/12/2025281,0 triệu €
07/06/2026281,2 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,2 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
07/06/2022Univ CatolicaCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
05/01/2022Universidad de ChileUniv CatolicaChuyển nhượng—
30/12/2019Coquimbo UnidoUniversidad de ChileCho mượn—
01/01/2019Universidad de ChileCoquimbo UnidoChuyển nhượng—
31/12/2018Coquimbo UnidoUniversidad de ChileChuyển nhượng—
30/06/2016Coquimbo Unido U21Coquimbo UnidoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật52
  • Tư duy41
  • Sức mạnh62
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com